tiền âm phủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền âm phủ (Danh từ)

Tiền vàng mã được in giống như tiền thật, thường được đốt để cúng cho người đã khuất, theo tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lễ cúng đầu năm, gia đình đã chuẩn bị tiền âm phủ để gửi đến tổ tiên."
  • 2."Tiền âm phủ là một phần quan trọng trong các nghi lễ tang lễ truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "tiền âm phủ"

Lưu ý về danh từ

"tiền âm phủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền âm phủ"

tiền âm phủ là danh từ trong tiếng Việt. Tiền vàng mã được in giống như tiền thật, thường được đốt để cúng cho người đã khuất, theo tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Trong lễ cúng đầu năm, gia đình đã chuẩn bị tiền âm phủ để gửi đến tổ tiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này