tiềm thức
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiềm thức (Danh từ)
Hoạt động tâm lý của con người mà người ấy không ý thức được.
- 1."Tư tưởng đó đã ăn sâu vào tiềm thức."
- 2."Cảm nhận bằng tiềm thức."
- 3."Những ký ức tuổi thơ thường ẩn sâu trong tiềm thức."
- 4."Anh ta nhiều lần hành động theo những gì xuất phát từ tiềm thức."
Lưu ý khi sử dụng "tiềm thức"
Lưu ý về danh từ
"tiềm thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiềm thức"
tiềm thức là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động tâm lý của con người mà người ấy không ý thức được. Ví dụ: "Tư tưởng đó đã ăn sâu vào tiềm thức."
Từ liên quan
tiềm
Tìm ẩn, không hiện rõ; có khả năng phát triển hoặc bùng nổ trong tương lai.
tiềm lực
Sức mạnh tiềm ẩn có thể phát triển hoặc sử dụng.
tiềm năng
Khả năng hoặc năng lực chưa được phát huy.
tiềm tàng
Ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa được bộc lộ ra, vẫn chưa trở thành hiện thực.
tiềm ẩn
Ngầm ẩn bên trong, chưa được bộc lộ ra bên ngoài.
tiền
Khoản tiền cụ thể dùng cho một mục đích nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.