tiễn đưa
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiễn đưa (Động từ)
Hành động tiễn ai đó đi, thường với ý nghĩa kính trọng hoặc lưu luyến.
- 1."Chén rượu tiễn đưa bạn trước khi lên đường."
- 2."Buổi tiễn đưa diễn ra trong không khí xúc động."
- 3."Mọi người đã đến tiễn đưa anh ấy ra sân bay."
Lưu ý khi sử dụng "tiễn đưa"
Lưu ý về động từ
"tiễn đưa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tiễn đưa"
tiễn đưa là động từ trong tiếng Việt. Hành động tiễn ai đó đi, thường với ý nghĩa kính trọng hoặc lưu luyến. Ví dụ: "Chén rượu tiễn đưa bạn trước khi lên đường."
Từ liên quan
tiễn
Đưa ai đó đi một đoạn đường để bày tỏ tình cảm lưu luyến.
tiễn biệt
Hành động tiễn đưa để nói lời tạm biệt với người sắp đi xa.
tiễn chân
(Khẩu ngữ) có nghĩa là tiễn, đi cùng ai đó đến một điểm nào đó để nói lời chia tay.
tiễu
Từ cổ, có nghĩa là dẹp bỏ, trừ diệt những thứ không mong muốn.
tiễu phỉ
Dẹp trừ tình trạng cướp bóc, bạo loạn ở vùng rừng núi.
tiễu trừ
Từ cũ có nghĩa là diệt trừ, loại bỏ những cái xấu hoặc gây hại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.