tí tị
Định nghĩa
Nghĩa 1: tí tị (Tính từ)
Diễn tả sự nhỏ bé hoặc ít ỏi, thường dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng.
- 1."Cái bánh này chỉ tí tị thôi, chúng ta ăn thêm cái khác nhé."
- 2."Nhà anh ấy chỉ tí tị, nhưng rất ngăn nắp và gọn gàng."
- 3."Trời hôm nay chỉ mưa tí tị, không cần mang ô đâu."
Nghĩa 2: tí tị (Danh từ)
Chỉ một lượng nhỏ, thường dùng để nói về một thứ gì đó không đáng kể.
- 1."Cô ấy chỉ cho tôi một tí tị thông tin về chuyến đi."
- 2."Tôi chỉ cần một tí tị gia vị để món ăn thêm ngon."
- 3."Chúng ta chỉ có một tí tị thời gian để hoàn thành bài tập này."
Lưu ý khi sử dụng "tí tị"
Lưu ý về tính từ
"tí tị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tí tị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tí tị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tí tị"
tí tị là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự nhỏ bé hoặc ít ỏi, thường dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng. Ví dụ: "Cái bánh này chỉ tí tị thôi, chúng ta ăn thêm cái khác nhé."
Từ liên quan
tí toáy
Từ miêu tả hành động của đôi tay liên tục di chuyển, sờ mó mà không bao giờ chịu ngồi yên.
tí toét
(Khẩu ngữ) Cười nói vui vẻ liên tục, thường mang nghĩa chê bai.
tí tẹo
(Khẩu ngữ) một lượng rất nhỏ, chỉ cần một ít, như một tí, một tẹo.
tí tởn
(Khẩu ngữ) vui đùa, cợt nhả một cách không đứng đắn, thường nói về đàn bà, con gái.
tí xíu
Từ dùng (trong khẩu ngữ) để chỉ một lượng rất nhỏ, tương tự như 'chút xíu'.
tí đỉnh
Từ ngữ (khẩu ngữ) ít dùng, tương tự như 'chút đỉnh'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.