tiến bộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiến bộ (Danh từ)

Sự cải thiện, phát triển vượt bậc trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Có nhiều tiến bộ trong học tập."
  • 2."Cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng kể trong kỹ năng nói tiếng Anh."
  • 3."Chúng ta cần ghi nhận những tiến bộ của nhân viên trong công việc."

Lưu ý khi sử dụng "tiến bộ"

Lưu ý về danh từ

"tiến bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiến bộ"

tiến bộ là danh từ trong tiếng Việt. Sự cải thiện, phát triển vượt bậc trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Có nhiều tiến bộ trong học tập."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này