tiên đồng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiên đồng (Danh từ)

Người con trai nhỏ tuổi, thường được mô tả trong các câu chuyện thần thoại, theo hầu và phục vụ các vị tiên.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong những truyền thuyết, tiên đồng thường được mô phỏng là những đứa trẻ ngây thơ và trong sáng."
  • 2."Tiên đồng xuất hiện trong nhiều câu chuyện dân gian, thể hiện lòng trung thành và dũng cảm."

Lưu ý khi sử dụng "tiên đồng"

Lưu ý về danh từ

"tiên đồng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiên đồng"

tiên đồng là danh từ trong tiếng Việt. Người con trai nhỏ tuổi, thường được mô tả trong các câu chuyện thần thoại, theo hầu và phục vụ các vị tiên. Ví dụ: "Trong những truyền thuyết, tiên đồng thường được mô phỏng là những đứa trẻ ngây thơ và trong sáng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này