tí tẹo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tí tẹo (Danh từ)
(Khẩu ngữ) một lượng rất nhỏ, chỉ cần một ít, như một tí, một tẹo.
- 1."Thừa tí tẹo cơm."
- 2."Chỉ tí tẹo nữa là xong."
- 3."Bát canh này chỉ còn tí tẹo thôi."
Nghĩa 2: tí tẹo (Tính từ)
Rất nhỏ, chỉ có một ít, một tẹo.
- 1."Mầm cây bé tí tẹo."
- 2."Cái này chỉ nặng một tí tẹo."
- 3."Có một con côn trùng tí tẹo ở góc phòng."
Lưu ý khi sử dụng "tí tẹo"
Lưu ý về tính từ
"tí tẹo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tí tẹo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tí tẹo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tí tẹo"
tí tẹo là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) một lượng rất nhỏ, chỉ cần một ít, như một tí, một tẹo. Ví dụ: "Thừa tí tẹo cơm."
Từ liên quan
tí toe tí toét
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'tí ta tí toét', diễn tả hành động nhỏ nhặt hoặc nhẹ nhàng.
tí toáy
Từ miêu tả hành động của đôi tay liên tục di chuyển, sờ mó mà không bao giờ chịu ngồi yên.
tí toét
(Khẩu ngữ) Cười nói vui vẻ liên tục, thường mang nghĩa chê bai.
tí tị
Diễn tả sự nhỏ bé hoặc ít ỏi, thường dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng.
tí tởn
(Khẩu ngữ) vui đùa, cợt nhả một cách không đứng đắn, thường nói về đàn bà, con gái.
tí xíu
Từ dùng (trong khẩu ngữ) để chỉ một lượng rất nhỏ, tương tự như 'chút xíu'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.