tí đỉnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: tí đỉnh (Danh từ)
Từ ngữ (khẩu ngữ) ít dùng, tương tự như 'chút đỉnh'.
- 1."Chỉ cần một tí đỉnh cũng đủ để giúp đỡ."
- 2."Mỗi người hãy đóng góp một tí đỉnh cho sự kiện này."
- 3."Hãy cho tôi biết nếu bạn có một tí đỉnh ý kiến nào."
Lưu ý khi sử dụng "tí đỉnh"
Lưu ý về danh từ
"tí đỉnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tí đỉnh"
tí đỉnh là danh từ trong tiếng Việt. Từ ngữ (khẩu ngữ) ít dùng, tương tự như 'chút đỉnh'. Ví dụ: "Chỉ cần một tí đỉnh cũng đủ để giúp đỡ."
Từ liên quan
tí tị
Diễn tả sự nhỏ bé hoặc ít ỏi, thường dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng.
tí tởn
(Khẩu ngữ) vui đùa, cợt nhả một cách không đứng đắn, thường nói về đàn bà, con gái.
tí xíu
Từ dùng (trong khẩu ngữ) để chỉ một lượng rất nhỏ, tương tự như 'chút xíu'.
tía
(Phương ngữ) từ chỉ cha, thường dùng để xưng hô trong gia đình.
tía lia
(Phương ngữ) Nói rất nhiều, không ngừng nghỉ.
tía lia tía lịa
(Phương ngữ) Diễn tả một trạng thái hoặc số lượng rất nhiều.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.