ti

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ti (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ cơ quan, bộ phận quản lý hoặc tổ chức nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ti nông nghiệp"
  • 2."Ti giáo dục"
  • 3."Ti thanh tra"
2
Danh từ

Nghĩa 2: ti (Danh từ)

Tên gọi chung cho các chi tiết máy hoặc dụng cụ có hình dạng thanh, cần, ống, hoặc đòn hình trụ.

Ví dụ (2)
  • 1."Ti ghi đông xe đạp"
  • 2."Ti phanh của ô tô"
3
Danh từ

Nghĩa 3: ti (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) Sợi tơ, thường được sử dụng để làm dây đàn.

Ví dụ (2)
  • 1."Tiếng ti, tiếng trúc"
  • 2."Dây đàn được làm từ ti"
4
Danh từ

Nghĩa 4: ti (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Cách nói ngắn gọn như từ 'tí'.

Ví dụ (2)
  • 1.""
  • 2."Chờ một tí"
5
Động từ

Nghĩa 5: ti (Động từ)

Cũng giống như từ 'tí'.

Ví dụ (2)
  • 1.""
  • 2."Hạt sạn nhỏ ti mà thôi"

Lưu ý khi sử dụng "ti"

Lưu ý về động từ

"ti" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ti" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ti" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ti"

ti là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ cơ quan, bộ phận quản lý hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: "Ti nông nghiệp"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này