ti
Định nghĩa
Nghĩa 1: ti (Danh từ)
(Từ cũ) chỉ cơ quan, bộ phận quản lý hoặc tổ chức nào đó.
- 1."Ti nông nghiệp"
- 2."Ti giáo dục"
- 3."Ti thanh tra"
Nghĩa 2: ti (Danh từ)
Tên gọi chung cho các chi tiết máy hoặc dụng cụ có hình dạng thanh, cần, ống, hoặc đòn hình trụ.
- 1."Ti ghi đông xe đạp"
- 2."Ti phanh của ô tô"
Nghĩa 3: ti (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) Sợi tơ, thường được sử dụng để làm dây đàn.
- 1."Tiếng ti, tiếng trúc"
- 2."Dây đàn được làm từ ti"
Nghĩa 4: ti (Danh từ)
(Khẩu ngữ) Cách nói ngắn gọn như từ 'tí'.
- 1."Tí"
- 2."Chờ một tí"
Nghĩa 5: ti (Động từ)
Cũng giống như từ 'tí'.
- 1."Tí"
- 2."Hạt sạn nhỏ ti mà thôi"
Lưu ý khi sử dụng "ti"
Lưu ý về động từ
"ti" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ti" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ti" có 5 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ti"
ti là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ cơ quan, bộ phận quản lý hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: "Ti nông nghiệp"
Từ liên quan
thực vật học
Môn khoa học nghiên cứu về các loài thực vật, cấu trúc, sự sinh trưởng và phát triển của chúng.
thực đơn
Bản liệt kê các món ăn có trong nhà hàng hoặc trong một bữa tiệc.
thực địa
Địa bàn, đất đai thực tế, khác với những gì được thể hiện trên giấy tờ, bản đồ, v.v.
ti hí
(Khẩu ngữ) Mắt hơi khép lại, không nhắm hoàn toàn.
ti thể
Ti thể là một phần nhỏ của một vật thể, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các cấu trúc hoặc thành phần nhỏ hơn.
ti tiện
Từ để chỉ sự nhỏ nhen, hèn hạ, không có phẩm giá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.