ti-tan
Định nghĩa
Nghĩa 1: ti-tan (Danh từ)
Ti-tan là một loại quái vật mạnh mẽ và to lớn trong các câu chuyện, thường được miêu tả như một sinh vật hung dữ.
- 1."Trong trò chơi điện tử, các ti-tan xuất hiện như những kẻ thù khó nhằn mà người chơi phải chiến đấu."
- 2."Bọn trẻ thích xem phim hoạt hình có ti-tan vì chúng rất thú vị và kỳ quái."
- 3."Khi kể chuyện, ông thường thêm chi tiết về ti-tan để làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn."
Nghĩa 2: ti-tan (Tính từ)
Từ này cũng có thể được dùng để chỉ một người hoặc vật nào đó có sức mạnh hoặc kích thước lớn.
- 1."Cái xe tải này nhìn ti-tan quá, nó có thể chở rất nhiều hàng."
- 2."Trong trận đấu, cầu thủ ấy chơi như một ti-tan, khiến đối thủ rất khó khăn khi đối diện."
- 3."Căn nhà này có một khu vườn ti-tan, đủ để tổ chức một bữa tiệc lớn."
Lưu ý khi sử dụng "ti-tan"
Lưu ý về tính từ
"ti-tan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"ti-tan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ti-tan" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ti-tan"
ti-tan là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Ti-tan là một loại quái vật mạnh mẽ và to lớn trong các câu chuyện, thường được miêu tả như một sinh vật hung dữ. Ví dụ: "Trong trò chơi điện tử, các ti-tan xuất hiện như những kẻ thù khó nhằn mà người chơi phải chiến đấu."
Từ liên quan
ti trúc
Từ cổ điển dùng trong văn học, thường chỉ về một loại hình hoặc phong cách nghệ thuật.
ti tỉ
Từ dùng để chỉ những thứ rất nhỏ, giống như 'tỉ ti'.
ti vi
Thiết bị truyền hình, thường gọi là vô tuyến truyền hình.
tia
Luồng ánh sáng nhỏ hoặc sóng điện từ di chuyển theo một hướng nhất định.
tia alpha
Bức xạ bao gồm các hạt alpha được phát ra từ một số chất phóng xạ.
tia beta
Bức xạ gồm các hạt beta được phát ra từ một số chất phóng xạ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.