tì vị
Định nghĩa
Nghĩa 1: tì vị (Danh từ)
Lá lách và dạ dày, được gọi theo thuật ngữ trong đông y.
- 1."Tì vị yếu."
- 2."Người bệnh có tì vị không khỏe."
- 3."Bác sĩ đã kiểm tra tì vị của bệnh nhân."
Lưu ý khi sử dụng "tì vị"
Lưu ý về danh từ
"tì vị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tì vị"
tì vị là danh từ trong tiếng Việt. Lá lách và dạ dày, được gọi theo thuật ngữ trong đông y. Ví dụ: "Tì vị yếu."
Từ liên quan
tì thiếp
Từ cũ chỉ người hầu, thường là tình nhân hay bồ nhí.
tì tì
(Khẩu ngữ) miêu tả trạng thái ăn, uống, hoặc ngủ liên tục, không để ý đến những gì diễn ra xung quanh.
tì vết
Vết bẩn hoặc khuyết điểm làm giảm giá trị hoặc vẻ đẹp của một vật một cách đáng tiếc.
tìm
Cố gắng tìm ra, xác định hoặc làm rõ vấn đề gì đó.
tìm hiểu
Hành động trao đổi tâm tư, cảm xúc với nhau nhằm hiểu rõ hơn về đối phương trước khi yêu hoặc kết hôn.
tìm kiếm
Hành động tìm ra, phát hiện hoặc thu nhận một cái gì đó (nói chung).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.