tiến hoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiến hoá (Động từ)
Biến đổi dần theo hướng phát triển và cải tiến.
- 1."Quá trình vượn tiến hoá thành người."
- 2."Xã hội đang trên đường tiến hoá."
- 3."Công nghệ máy tính đã tiến hoá rất nhanh trong những năm gần đây."
Lưu ý khi sử dụng "tiến hoá"
Lưu ý về động từ
"tiến hoá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tiến hoá"
tiến hoá là động từ trong tiếng Việt. Biến đổi dần theo hướng phát triển và cải tiến. Ví dụ: "Quá trình vượn tiến hoá thành người."
Từ liên quan
tiến công
Hoạt động mạnh mẽ để khắc phục khó khăn, nhằm đạt được mục tiêu nhất định.
tiến cống
(Từ cũ, trang trọng) dâng nộp phẩm vật cho vua chúa hoặc cho triều đình mà mình chịu thần phục trong thời kỳ phong kiến.
tiến cử
(Trang trọng) Là việc giới thiệu một người có năng lực, tài năng đến cơ quan hoặc tổ chức nào đó để được sử dụng hoặc bầu chọn.
tiến hoá luận
Lý thuyết giải thích sự tiến hóa của sinh vật, cho rằng các loài sinh vật phát triển qua nhiều thế hệ thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên.
tiến quân
Đưa quân đội tiến lên phía trước, hướng về mục tiêu.
tiến sĩ
Học vị cao hơn thạc sĩ và thấp hơn tiến sĩ khoa học.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.