tiền đúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền đúc (Danh từ)

Tiền cổ được làm bằng kim loại, thường có giá trị lịch sử hoặc sưu tầm.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông tôi có một bộ sưu tập tiền đúc từ triều đại Lý."
  • 2."Tiền đúc thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống."
  • 3."Nhiều người thích sưu tầm tiền đúc vì giá trị văn hóa của chúng."

Lưu ý khi sử dụng "tiền đúc"

Lưu ý về danh từ

"tiền đúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền đúc"

tiền đúc là danh từ trong tiếng Việt. Tiền cổ được làm bằng kim loại, thường có giá trị lịch sử hoặc sưu tầm. Ví dụ: "Ông tôi có một bộ sưu tập tiền đúc từ triều đại Lý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này