tiên cung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiên cung (Danh từ)

Cung điện của các vị tiên trong thần thoại, nơi diễn ra các sự kiện kỳ diệu.

Ví dụ (2)
  • 1."Chốn tiên cung huyền diệu nằm giữa mây trắng."
  • 2.""Phất phơ lơi lả yếm đào, Mắt trần ai biết người nào tiên cung!""

Lưu ý khi sử dụng "tiên cung"

Lưu ý về danh từ

"tiên cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiên cung"

tiên cung là danh từ trong tiếng Việt. Cung điện của các vị tiên trong thần thoại, nơi diễn ra các sự kiện kỳ diệu. Ví dụ: "Chốn tiên cung huyền diệu nằm giữa mây trắng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này