tiệc mặn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiệc mặn (Danh từ)

Tiệc được chuẩn bị với cơm và các món ăn mặn.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong lễ cưới, chúng tôi đã tổ chức một tiệc mặn với nhiều món ngon."
  • 2."Tiệc mặn thường được tổ chức vào các dịp lễ lớn trong gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "tiệc mặn"

Lưu ý về danh từ

"tiệc mặn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiệc mặn"

tiệc mặn là danh từ trong tiếng Việt. Tiệc được chuẩn bị với cơm và các món ăn mặn. Ví dụ: "Trong lễ cưới, chúng tôi đã tổ chức một tiệc mặn với nhiều món ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này