tỉ lệ thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tỉ lệ thức (Danh từ)

Đẳng thức giữa hai tỷ số, cho phép so sánh chúng theo một cách chính xác.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong hình học, tỉ lệ thức giữa các cạnh của hai tam giác đồng dạng là một hằng số."
  • 2."Biểu thức A/B = C/D thể hiện một tỉ lệ thức giữa các đại lượng A, B, C, và D."

Lưu ý khi sử dụng "tỉ lệ thức"

Lưu ý về danh từ

"tỉ lệ thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tỉ lệ thức"

tỉ lệ thức là danh từ trong tiếng Việt. Đẳng thức giữa hai tỷ số, cho phép so sánh chúng theo một cách chính xác. Ví dụ: "Trong hình học, tỉ lệ thức giữa các cạnh của hai tam giác đồng dạng là một hằng số."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này