tiền khả thi
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiền khả thi (Danh từ)
Số tiền cần thiết để thực hiện một kế hoạch hoặc dự án nào đó có tính khả thi.
- 1."Chúng ta cần xác định tiền khả thi để bắt đầu dự án này."
- 2."Nếu không có tiền khả thi, kế hoạch của chúng ta sẽ không thể thực hiện."
- 3."Công ty đã chuẩn bị đủ tiền khả thi cho việc mở rộng sản xuất."
Lưu ý khi sử dụng "tiền khả thi"
Lưu ý về danh từ
"tiền khả thi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiền khả thi"
tiền khả thi là danh từ trong tiếng Việt. Số tiền cần thiết để thực hiện một kế hoạch hoặc dự án nào đó có tính khả thi. Ví dụ: "Chúng ta cần xác định tiền khả thi để bắt đầu dự án này."
Từ liên quan
tiền giấy
Tiền được in trên giấy do ngân hàng phát hành.
tiền hôn nhân
Liên quan đến thời kỳ trước khi kết hôn.
tiền hậu bất nhất
Chỉ trạng thái của một người hoặc một việc không nhất quán, mâu thuẫn giữa lời nói và hành động.
tiền khởi nghĩa
Thuộc về giai đoạn trước cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 tại Việt Nam.
tiền kiếp
Kiếp sống trước, theo thuyết luân hồi trong đạo Phật.
tiền liệt tuyến
Tiền liệt tuyến là một tuyến nhỏ trong cơ thể nam giới, nằm dưới bàng quang, có chức năng sản xuất dịch cho tinh trùng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.