tiền khả thi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền khả thi (Danh từ)

Số tiền cần thiết để thực hiện một kế hoạch hoặc dự án nào đó có tính khả thi.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần xác định tiền khả thi để bắt đầu dự án này."
  • 2."Nếu không có tiền khả thi, kế hoạch của chúng ta sẽ không thể thực hiện."
  • 3."Công ty đã chuẩn bị đủ tiền khả thi cho việc mở rộng sản xuất."

Lưu ý khi sử dụng "tiền khả thi"

Lưu ý về danh từ

"tiền khả thi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền khả thi"

tiền khả thi là danh từ trong tiếng Việt. Số tiền cần thiết để thực hiện một kế hoạch hoặc dự án nào đó có tính khả thi. Ví dụ: "Chúng ta cần xác định tiền khả thi để bắt đầu dự án này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này