tí
Định nghĩa
Nghĩa 1: tí (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ vú, thường dùng trong giao tiếp với trẻ con hoặc với cách diễn đạt của trẻ nhỏ.
- 1."Bú tí."
- 2."Bé sờ tí mẹ."
- 3."Mẹ ơi, cho con bú tí."
Nghĩa 2: tí (Danh từ)
(Thường viết hoa) ký hiệu đầu tiên trong địa chi, tượng trưng cho chuột; sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm Việt Nam.
- 1."Tuổi Tí."
- 2."Sinh vào giờ Tí (từ 11 giờ đêm đến 1 giờ sáng)."
- 3."Được sinh ra trong năm Tí."
Nghĩa 3: tí (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ chỉ một lượng hoặc phần rất nhỏ, hầu như không đáng kể.
- 1."Cho thêm tí muối."
- 2."Đợi một tí."
- 3."Chẳng có tí hy vọng nào."
- 4."Tí tuổi đầu đã học đòi."
Nghĩa 4: tí (Tính từ)
Quá nhỏ, quá bé đến mức khó nhận thấy.
- 1."Một ngôi sao bé tí."
- 2."Đôi mắt nhỏ tí."
- 3."Chiếc lá tí xíu trên cây."
Lưu ý khi sử dụng "tí"
Lưu ý về tính từ
"tí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"tí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "tí" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tí"
tí là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ vú, thường dùng trong giao tiếp với trẻ con hoặc với cách diễn đạt của trẻ nhỏ. Ví dụ: "Bú tí."
Từ liên quan
tình ý
Tình cảm, sự quan tâm, hoặc sự yêu mến mà một người dành cho người khác.
tình đầu
Từ cổ, chỉ phần mở đầu và kết thúc của một sự việc.
tình địch
Những người có sự đối đầu hoặc mâu thuẫn do cùng yêu một người.
tí chút
(Khẩu ngữ) chỉ một phần nhỏ, một ít.
tí hon
Có hình dáng và kích thước nhỏ hơn rất nhiều so với bình thường.
tí nhau
(Khẩu ngữ) trẻ con còn nhỏ, thường được dùng với hàm ý vui tươi hoặc thân mật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.