tiền bạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiền bạc (Danh từ)
Tiền được sử dụng để chi tiêu, mang tính khái quát.
- 1."Tiền bạc rủng rỉnh."
- 2."Cô ấy lúc nào cũng có tiền bạc trong tay."
- 3."Tiền bạc không phải là tất cả, nhưng nó giúp cuộc sống dễ dàng hơn."
Lưu ý khi sử dụng "tiền bạc"
Lưu ý về danh từ
"tiền bạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiền bạc"
tiền bạc là danh từ trong tiếng Việt. Tiền được sử dụng để chi tiêu, mang tính khái quát. Ví dụ: "Tiền bạc rủng rỉnh."
Từ liên quan
tiềm tàng
Ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa được bộc lộ ra, vẫn chưa trở thành hiện thực.
tiềm ẩn
Ngầm ẩn bên trong, chưa được bộc lộ ra bên ngoài.
tiền
Khoản tiền cụ thể dùng cho một mục đích nhất định.
tiền bối
Người thuộc thế hệ trước, có kinh nghiệm và uy tín, được coi là mẫu mực cho những người đi sau (thường được tôn kính).
tiền chiến
Thuộc về thời kỳ trước cách mạng tháng Tám ở Việt Nam.
tiền chẵn
Tiền có mệnh giá lớn, thường được sử dụng trong các giao dịch lớn, khác với tiền lẻ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.