Từ vựng vần T (trang 17/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- thượng nguồnĐoạn đầu nguồn của một con sông hoặc suối, phân biệt với hạ nguồn.
- thượng nguyênNgày lễ lớn diễn ra vào rằm tháng Giêng.
- thưởng nguyệtHành động ngắm trăng, thường diễn ra trong những buổi tối đẹp.
- thương nhânNgười hoạt động trong lĩnh vực buôn bán, thường có chức năng mua bán hàng hóa.
- thường nhậtDiễn tả những điều xảy ra hàng ngày, bình thường.
- thương nhớDiễn tả cảm giác nhớ đến và nghĩ về một người hay một nơi với tình cảm yêu thương sâu sắc, pha lẫn nỗi buồn.
- thường niênDiễn tả sự việc xảy ra hàng năm.
- thưởng nóng(Khẩu ngữ) thưởng ngay lập tức sau khi đạt được thành tích, không cần phải đợi bình xét.
- thương ôiTiếng than thể hiện sự thương tiếc, xót xa trong văn chương.
- thương phẩmSản phẩm hàng hóa được đưa ra mua bán, trao đổi trên thị trường.
- thường phạmTù nhân phạm tội liên quan đến trật tự an ninh xã hội, như giết người, trộm cướp, buôn lậu, v.v.; khác với tù nhân chính trị.
- thưởng phạtHành động khen thưởng những người có công và xử phạt những người vi phạm.
- thương phiếuChứng từ được lập ra trong các giao dịch buôn bán, như séc, hối phiếu, v.v.
- thượng phongTrạng thái hoặc tình huống trong đó một người hoặc nhóm có ưu thế hoặc vị trí tốt hơn so với người khác.
- thường phụcQuần áo mặc hàng ngày, không phải quân phục, lễ phục hay những loại y phục đặc biệt khác.
- thương quyềnQuyền được tiến hành kinh doanh hoặc buôn bán theo quy định của pháp luật.
- thượng sáchPhương kế được coi là tốt nhất trong số các phương kế; trái ngược với hạ sách.
- thượng sĩBậc quân hàm cao nhất trong cấp bậc hạ sĩ quan.
- thương sốKết quả của phép chia một số cho một số khác.
- thường sơnCây nhỡ có thân nhẵn màu tím, lá dài hình mũi giáo và mép lá có khía răng. Lá và rễ của cây thường sơn được sử dụng trong y học.
- thượng táBậc quân hàm cao hơn trung tá và thấp hơn đại tá trong lực lượng vũ trang của một số quốc gia.
- thương tâmĐau lòng, hoặc gây ra cảm giác đau đớn trong lòng.
- thượng tầngCụm từ dùng để chỉ kiến trúc thượng tầng, thường liên quan đến công trình xây dựng hoặc hạ tầng đô thị.
- thượng tầng kiến trúcPhần trên của một công trình kiến trúc, bao gồm các yếu tố như mái, tầng thượng và các chi tiết trang trí khác.
- thương tậtVết thương đã để lại di chứng, ảnh hưởng đến cơ thể.
- thượng thậnTuyến thượng thận, một bộ phận quan trọng của cơ thể chịu trách nhiệm sản xuất hormone.
- thượng thặng(Khẩu ngữ) được xếp hạng cao nhất về thứ bậc hoặc chất lượng.
- thương thảoThảo luận và thương lượng nhằm đạt được thoả thuận.
- thượng thọTuổi thọ cao, thường được chỉ những người sống từ bảy mươi đến tám mươi tuổi.
- thượng thưChức quan đứng đầu một bộ trong triều đình phong kiến (từ cổ).
- thường thứcKiến thức phổ quát về một lĩnh vực hoặc vấn đề nào đó.
- thưởng thứcNhận biết và tận hưởng một cách thích thú.
- thương thuyềnTàu thuyền được sử dụng cho mục đích buôn bán.
- thương thuyếtHành động đàm phán hoặc thương lượng để đạt được thỏa thuận.
- thương tíchDấu vết còn lại trên cơ thể do bị thương tích.
- thương tiếcCảm xúc thương và tiếc nuối về một ai đó đã qua đời.
- thường tìnhChỉ những điều thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt.
- thương tìnhCảm thấy lòng thương xót một cách sâu sắc trước hoàn cảnh của người khác.
- thượng toạChức vụ trong Phật giáo, cấp bậc giữa đại đức và hòa thượng.
- thương tổnGây ra sự tổn thương, làm đau về thể xác hoặc tinh thần.
- thưởng trăngTừ ngữ cổ dùng để chỉ hành động ngắm trăng nhằm tận hưởng vẻ đẹp của ánh trăng vào ban đêm.
- thường trúCư trú một cách thường xuyên hoặc lâu dài tại một địa điểm cụ thể.
- thường trực(Khẩu ngữ) tồn tại một cách thường xuyên.
- thương trườngNơi diễn ra các hoạt động thương mại và giao dịch mua bán.
- thượng tuầnKhoảng thời gian mười ngày đầu tháng; được phân biệt với trung tuần và hạ tuần.
- thượng tướngBậc quân hàm cao hơn trung tướng nhưng thấp hơn đại tướng trong lực lượng vũ trang của một số quốc gia.
- thượng uýBậc quân hàm cao hơn trung uý và thấp hơn đại uý trong lực lượng vũ trang của một số quốc gia.
- thượng uyểnMột cách gọi (cũ) cho ngự uyển dành riêng cho nhà vua.
- thượng vàng hạ cámChỉ những giá trị hoặc điều kiện phân biệt rất lớn giữa cái tốt và cái xấu, hoặc giữa cái cao cấp và cái bình dân.
- thương vay khóc mướnHoạt động nhờ người khác khóc cho mình trong những dịp buồn, thường là để thể hiện nỗi đau hay sự mất mát.
- thượng vịVùng bụng nằm sát dưới mũi xương ức, tương ứng với phần trên của dạ dày phía trong bụng.
- thượng việnViện có chức năng lập pháp, thường là một trong hai viện của cơ quan lập pháp cấp quốc gia.
- thượng võYêu thích và đam mê các môn võ nghệ.
- thương vongTình trạng bị thương hoặc chết trong các sự kiện như chiến tranh, tai nạn, hay thiên tai.
- thương vụVụ làm ăn buôn bán, thường có quy mô lớn.
- thường vụTập thể những người được ban chấp hành bầu ra để giải quyết các công việc hàng ngày của một tổ chức chính trị hoặc xã hội.
- thương xá(Phương ngữ) Nơi tập trung kinh doanh, buôn bán lớn, thường bao gồm nhiều cửa hàng và dịch vụ đa dạng.
- thương xótCảm thấy thương và xót xa trước nỗi bất hạnh của người khác.
- thường xuyênĐều đặn và liên tục, không bị gián đoạn.
- thương yêuTừ dùng để chỉ tình cảm gắn bó và quý mến giữa con người.
- thượtBị rơi xuống, trượt ngã do không giữ thăng bằng.
- thướt thaCó dáng cao, rũ dài và chuyển động một cách mềm mại, nhẹ nhàng, uyển chuyển.
- thụpHạ thấp cơ thể một cách nhanh chóng và đột ngột, thường để tránh né hoặc ẩn mình.
- thútXuyên sâu vào trong một cách dễ dàng và nhanh chóng.
- thụtTụt lại phía sau hoặc hạ xuống thấp (ít dùng).
- thụt két(Khẩu ngữ) Hành động lấy cắp tiền từ quỹ công mà mình quản lý.
- thụt lùiSút kém hơn so với trước đây.
- thụt rửaHành động rửa sạch ruột hoặc các khoang cơ thể (như đại tràng, dạ dày) bằng nước hoặc dung dịch có pha thuốc.
- thút thítTừ dùng để miêu tả tiếng khóc nhỏ và ngắt quãng, thường kèm theo âm thanh xịt mũi.
- thuỳPhần tròn và lồi ở một số cơ quan của sinh vật.
- thuỷNước, thường dùng để chỉ môi trường liên quan đến nước.
- thuýChim trả, có lông màu xanh biếc rất đẹp, xưa thường được dùng làm đồ trang sức cho phụ nữ quý tộc.
- thuỵTên gọi ngắn gọn của thuỵ.
- thuỷ binh(Từ cũ) lực lượng quân sự hoạt động trên mặt nước, bao gồm các chiến thuyền và thủy quân.
- thuỷ cầmTên gọi chung cho các loại gia cầm sống ở môi trường nước, như ngan, vịt, hoặc ngỗng.
- thuỷ canhPhương pháp trồng cây không cần đất, cây có thể trực tiếp hấp thụ các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước, mang lại năng suất rất cao.
- thuỷ châmTiêm thuốc trực tiếp vào các huyệt trên cơ thể nhằm chữa bệnh, theo phương pháp Đông y.
- thuỷ chiếnChiến đấu diễn ra trên sông hoặc biển.
- thuỷ chung(Từ cũ, Văn chương) ý chỉ sự đầu đuôi, trước sau liên quan đến một sự việc.
- thuỷ chung như nhấtGắn bó, trung thành và kiên định trong tình cảm, không thay đổi.
- thuỷ công(Ít dùng) Các công trình liên quan đến thuỷ lợi, như đập nước, âu tàu, nhà máy thuỷ điện, và các hệ thống xử lý nước khác.
- thuỷ cungNơi nuôi dưỡng và bảo tồn các loài động vật biển trong những bể kính lớn, được thiết kế để người xem có cảm giác như đang ở dưới đáy biển.
- thuỷ đậuBệnh lây thường gặp ở trẻ em, do một loại virus gây sốt. Trên da xuất hiện những nốt phỏng như đậu mùa, nhưng không có mủ và không để lại sẹo.
- thuỷ điệnĐiện được sản xuất từ năng lượng nước.
- thuỷ độngHình thức của động vật nước, như cá, tôm, hoặc các sinh vật biển khác, có nghĩa là di chuyển hoặc sinh sống trong nước.
- thuỳ dươngCây liễu với cành lá dài buông rủ, thường được trồng làm cây cảnh hoặc trong công viên.
- thuỷ lợiHệ thống các công trình và biện pháp nhằm sử dụng và quản lý nước trong nông nghiệp để cây trồng phát triển tốt.
- thuỷ lôiMìn được sử dụng dưới nước, có sức công phá mạnh.
- thuỷ lựcThuỷ lực là thuật ngữ viết tắt của thuỷ lực học, dùng để chỉ ngành nghiên cứu về lực và chuyển động của chất lỏng.
- thuỷ lực họcMôn khoa học nghiên cứu các quy luật về cân bằng và chuyển động của các chất lỏng.
- thuỷ luyệnLuyện kim trong môi trường có nước, thường diễn ra ở nhiệt độ thấp.
- thuỷ mạcLối vẽ chỉ sử dụng mực tàu.
- thuỷ mặcTừ cổ, chỉ những bức tranh và hình ảnh được vẽ bằng nước, thường mang nội dung thiên nhiên hoặc phong cảnh.
- thuỳ mịTừ miêu tả sự dịu dàng, hiền hậu và nết na, thể hiện qua nét mặt, cử chỉ và cách nói năng (thường dùng để chỉ phụ nữ).
- thuỷ năngNăng lượng được tạo ra từ nước.
- thuỷ ngânKim loại lỏng có màu trắng giống bạc, rất độc, thường được sử dụng để nạp vào nhiệt kế và áp kế.
- thuỷ nôngHệ thống thủy lợi phục vụ cho nông nghiệp.
- thuỷ phânHiện tượng phân huỷ của một hợp chất dưới tác dụng của nước.
- thuỷ phậnPhạm vi sông hồ nằm ở biên giới giữa hai quốc gia, có chiều rộng từ bờ theo quy định, thuộc chủ quyền của mỗi nước.
- thuỷ phi cơMáy bay có khả năng hạ cánh và cất cánh từ mặt nước.
- thuỷ phủNơi ở của các vị thần nước, được mô tả trong truyền thuyết như một cung điện dưới nước.
- thuỷ quáiQuái vật tưởng tượng sống dưới nước, được nhắc đến trong các truyền thuyết và folklore.
- thuỷ quânĐội quân có nhiệm vụ hoạt động trên sông và biển.
- thuỷ quân lục chiếnLính thuỷ đánh bộ, là lực lượng quân sự thực hiện các chiến dịch phối hợp giữa lục quân và hải quân.
- thuỷ quyểnLớp vỏ nước không liên tục của Trái Đất, nằm giữa khí quyển và thạch quyển, bao gồm toàn bộ biển, đại dương, ao hồ, sông ngòi và nước ngầm.
- thuỷ sảnSản vật từ môi trường nước, có giá trị kinh tế như cá, tôm, hải sâm, rau câu, v.v. (nói chung).
- thuỷ sinhSống trong môi trường nước, bao gồm cả động vật và thực vật.
- thuỷ sư đô đốcCấp quân hàm cao nhất trong lực lượng hải quân của một số quốc gia.
- thuỷ tạNhà được xây dựng trên mặt nước, thường được sử dụng làm nơi vui chơi và giải trí.
- thuỷ taiTai hoạ xảy ra do nước, như lũ, lụt, sóng thần, v.v...
- thuỷ tángHành động thả thi hài xuống sông hoặc biển theo nghi thức tang lễ.
- thuỷ thầnThần cai quản dưới nước, theo truyền thuyết của người xưa.
- thuỷ thổĐiều kiện về đất đai, sông nước và khí hậu của một vùng, thể hiện khái quát.
- thuỷ thủNhân viên làm việc trên tàu thuỷ, tham gia vào việc điều khiển và quản lý tàu.
- thuỷ tiênCây cảnh thuộc họ với huệ, có củ trắng và nhiều rễ, hoa có cuống dài, bao hoa màu trắng và rất thơm.
- thuỷ tinh(cũ; viết hoa) sao Thuỷ.
- thuỷ tĩnh họcNgành cơ học nghiên cứu sự cân bằng của các chất lỏng đứng yên và áp suất mà chúng tác động lên các bề mặt của vật chứa.
- thuỷ tinh thểKhối chất trong suốt có vỏ bọc hình thấu kính hội tụ, nằm trong mắt, giúp điều chỉnh khả năng nhìn gần hoặc xa.
- thuỷ tổNgười sáng lập hoặc người đứng đầu, thường được gọi là tổ tiên đầu tiên trong một lĩnh vực nào đó.
- thuỷ triềuHiện tượng nước biển dâng lên và rút xuống một hoặc hai lần trong ngày, chủ yếu do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
- thuỷ trúcCây thân cỏ thuộc họ cói, mọc thành cụm, với thân cao và nhiều đường vân dọc, lá tập trung ở đỉnh thân và xoè rộng, thường được trồng để làm cảnh.
- thuỷ vănCác hiện tượng biến đổi và chuyển động của nước trong tự nhiên, được xem xét một cách tổng quát.
- thuỷ văn họcMột lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến nước, mực nước, và các hiện tượng khí tượng liên quan tới nước.
- thuyềnPhương tiện giao thông di chuyển trên mặt nước, thường có kích thước nhỏ và được chế tạo đơn giản, hoạt động nhờ sức người hoặc sức gió.
- thuyền bèCác phương tiện giao thông nhỏ trên mặt nước, bao gồm thuyền, bè và các loại tương tự.
- thuyền bồngThuyền có thân bầu, mũi bằng, đuôi cao và có mui, thường được sử dụng trong các chuyến đi trên sông hoặc biển.
- thuyền buồmThuyền thể thao nhỏ và dài, được điều khiển bằng cách sử dụng buồm để di chuyển trên nước.
- thuyền chàiNgười làm nghề câu cá bằng lưới, thường sống và làm việc trên thuyền.
- thuyên chuyểnChuyển đổi công việc sang vị trí khác hoặc chuyển đến nơi làm việc khác.
- thuyền đinhThuyền lớn được làm bằng gỗ, có mũi nhọn và thân, đuôi có hình lăng trụ.
- thuyên giảm(bệnh) có sự giảm nhẹ, không còn nặng nề như trước.
- thuyền lanThuyền xinh đẹp, thường được làm bằng gỗ mộc lan, trước đây để đi chơi hoặc thư giãn trên mặt nước.
- thuyền mànhThuyền buồm lớn, được sử dụng để di chuyển ở vùng ven biển, có lá buồm hình dạng giống như cái mành.
- thuyền nanThuyền nan là loại thuyền nhỏ, nhẹ, thường được dùng để chèo trên sông, hồ hoặc trong các vùng nước nông.
- thuyền nhânNgười vượt biển để di tản ra nước ngoài một cách bất hợp pháp.
- thuyền quyên(Từ cũ, Văn chương) người con gái xinh đẹp, thường được dùng trong thơ ca.
- thuyền rồngThuyền lớn được trang trí hình rồng, thường được sử dụng cho vua và chúa.
- thuyền tánDụng cụ gồm một cối có hình dạng giống chiếc thuyền nhỏ và một chày tán hình đĩa lăn, dùng để tán thuốc đông y.
- thuyền thoiThuyền có thân hình nhỏ, thon dài và hai đầu nhọn, có hình dáng giống như cái thoi.
- thuyền thúngThuyền nan nhỏ, có hình dáng giống cái thúng lớn, thường chỉ chở được một người.
- thuyền trưởngNgười có quyền chỉ huy cao nhất trên một chiếc thuyền lớn hoặc tàu thuỷ.
- thuyền viênNgười làm việc trên một chiếc thuyền lớn hoặc tàu thủy.
- thuyếtHệ thống các tư tưởng và kiến giải lí luận trong một lĩnh vực khoa học.
- thuyết bất biếnThuyết cho rằng sinh vật trên Trái Đất từ trước đến nay không hề thay đổi, không có quá trình tiến hóa; số lượng loài có trước đây vẫn giữ nguyên cho đến hiện tại. Thuyết này đối lập với thuyết tiến hóa và thuyết biến hóa.
- thuyết bất khả triThuyết triết học cho rằng con người không thể nhận thức được bản chất của thế giới khách quan và các quy luật của nó.
- thuyết biến hìnhLý thuyết giải thích sự biến đổi hình dáng hoặc cấu trúc của một vật thể, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, vật lý học v.v.
- thuyết biến hoáThuyết cho rằng sinh vật có thể trải qua sự biến đổi dần dần trong một khoảng thời gian dài, từ đó hình thành những loài mới.
- thuyết đa nguyênQuan niệm cho rằng nên có nhiều quan điểm, ý kiến hoặc các đảng phái chính trị khác nhau trong nội bộ một quốc gia hoặc xã hội.
- thuyết đa thầnThuyết tôn giáo tin rằng trong vũ trụ tồn tại nhiều vị thần.
- thuyết darwinThuyết giải thích sự tiến hóa của sinh vật, do Charles Darwin phát triển, nhấn mạnh vào nguyên lý Sự sống sót của loài mạnh nhất.
- thuyết định mệnhQuan niệm cho rằng số phận đã được định sẵn, con người không thể thay đổi được.
- thuyết đôminôKhái niệm ít được sử dụng trong các tình huống chính trị hoặc xã hội, thường liên quan đến sự liên kết của các sự kiện mà một sự kiện này dẫn đến sự kiện khác.
- thuyết dominoThuyết cho rằng khi một sự kiện xảy ra, nó sẽ dẫn đến những kết quả tiếp theo tương tự, giống như các quân domino khi được đẩy từ quân đầu tiên; đặc biệt, thuyết này cho rằng sự sụp đổ của một chế độ xã hội - chính trị ở một quốc gia có thể dẫn đến sự sụp đổ ở các nước láng giềng.
- thuyết duy danhKhuynh hướng triết học thời Trung Cổ cho rằng chỉ những sự vật cụ thể mới tồn tại, trong khi những khái niệm chung chỉ là nhãn hiệu do con người định nghĩa; quan điểm này trái ngược với thuyết duy thực.
- thuyết duy ngãMột triết lý trong Phật giáo cho rằng cái Tôi (ngã) là nguyên nhân của mọi khổ đau, và chỉ khi vượt qua được cái Tôi thì con người mới đạt được sự giải thoát.
- thuyết duy thựcKhuynh hướng triết học thời Trung Cổ cho rằng các khái niệm chung tồn tại thực sự và độc lập với ý thức; điều này đối lập với thuyết duy danh.
- thuyết duy ý chíThuyết cho rằng mọi sự vật hiện tượng trong cuộc sống đều xuất phát từ ý chí và ý thức của con người.
- thuyết giảngTrình bày, giảng giải về một vấn đề nào đó.
- thuyết giáoGiảng giải bằng những lý luận dài dòng và xa rời thực tế, thường liên quan đến đạo đức, với mục đích thuyết phục người khác.
- thuyết hỗ trợLý thuyết cho rằng sự hỗ trợ giữa các cá thể cùng loài là yếu tố quan trọng giúp động vật tồn tại và tiến hóa.
- thuyết hữu thầnThuyết tôn giáo cho rằng vũ trụ được tạo ra, sắp xếp và điều khiển bởi một vị thần.
- thuyết khách(Từ cũ) sử dụng tài ăn nói để thuyết phục người khác tuân theo (thường liên quan đến các hoạt động ngoại giao trong thời phong kiến).
- thuyết líDùng lý luận thuần túy để trình bày hoặc giảng giải một vấn đề nào đó.
- thuyết luân hồiQuan niệm của đạo Phật cho rằng con người sau khi chết sẽ sinh ra ở kiếp khác, và chu trình này tiếp tục lặp lại giữa các kiếp sống.
- thuyết lýMột hệ thống các ý tưởng hoặc nguyên tắc được sử dụng để giải thích, hiểu biết về thế giới, con người và các hiện tượng trong cuộc sống.
- thuyết minhGiải thích, trình bày để người nghe hiểu rõ hơn về Nội dung nào đó.
- thuyết nhân quảLý thuyết trong chủ nghĩa duy vật, khẳng định rằng mỗi hiện tượng trong thế giới khách quan đều xuất phát từ một nguyên nhân nhất định, trong đó nguyên nhân tạo ra kết quả và kết quả lại ảnh hưởng trở lại nguyên nhân.
- thuyết nhất nguyênQuan niệm triết học cho rằng tất cả các hiện tượng đa dạng trong thế giới đều có một nguồn gốc đơn nhất, có thể là vật chất (theo quan điểm duy vật) hoặc tinh thần (theo quan điểm duy tâm); trái ngược với thuyết đa nguyên và thuyết nhị nguyên.
- thuyết nhất thầnThuyết tôn giáo cho rằng trong vũ trụ chỉ có một vị thần, trái ngược với thuyết đa thần.
- thuyết nhị nguyênKhái niệm triết học cho rằng các hiện tượng đa dạng trong thế giới có hai nguồn gốc đối lập chính, đó là vật chất và tinh thần; quan điểm này trái ngược với thuyết nhất nguyên.
- thuyết phápGiảng dạy các giáo lý đạo Phật cho tín đồ trong những dịp khác nhau.
- thuyết phiếm thầnMột quan niệm hoặc lý thuyết ít được sử dụng, thường liên quan đến những khía cạnh phi lý hoặc huyền bí của sự vật.
- thuyết phụcHành động làm cho người khác tin tưởng và đồng ý với ý kiến, quan điểm hoặc quyết định của mình.
- thuyết thần bíMột hệ thống lý thuyết hoặc tư tưởng dựa trên những niềm tin về thế giới siêu nhiên hoặc các lực lượng vô hình ảnh hưởng đến cuộc sống con người.
- thuyết tiền địnhThuyết cho rằng mọi việc đều đã được tạo hóa quyết định và sắp xếp từ trước.
- thuyết tiến hoáThuyết cho rằng các sinh vật tiến hóa và thay đổi liên tục do sự phát triển tự nhiên và có tính chất lịch sử.
- thuyết trìnhTrình bày rõ ràng một vấn đề trước một nhóm người.
- thuyết trình viênNgười thực hiện nhiệm vụ thuyết trình, truyền đạt thông tin tới người nghe.
- thuyết tự sinhThuyết cho rằng các sinh vật có thể tự nhiên phát sinh từ vật chất vô cơ.
- thuyết tương đốiLý thuyết vật lý học do A. Einstein đề xướng, cho rằng sự vận động, tốc độ, khối lượng, v.v. mang tính chất tương đối, không phải tuyệt đối, và vật chất, không gian, thời gian có mối liên hệ với nhau.