tiền án
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiền án (Danh từ)
Án liên quan đến một vụ phạm pháp đã được xử lý trước đó.
- 1."Có tiền án về tội trộm cắp."
- 2."Người đó đã từng có tiền án do hành vi bạo lực."
- 3."Khi xét xử, quan tòa cũng xem xét đến tiền án của bị cáo."
Lưu ý khi sử dụng "tiền án"
Lưu ý về danh từ
"tiền án" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiền án"
tiền án là danh từ trong tiếng Việt. Án liên quan đến một vụ phạm pháp đã được xử lý trước đó. Ví dụ: "Có tiền án về tội trộm cắp."
Từ liên quan
tiền tố
Phụ tố đứng trước căn tố trong một số ngôn ngữ, giúp tạo thành từ mới.
tiền vận
Số phận của con người trong giai đoạn còn trẻ; khác với hậu vận.
tiền vệ
Cầu thủ chơi ở vị trí tiền vệ, có trách nhiệm vừa tấn công vừa phòng thủ.
tiền âm phủ
Tiền vàng mã được in giống như tiền thật, thường được đốt để cúng cho người đã khuất, theo tín ngưỡng dân gian.
tiền đình
Khoang nhỏ ở tai trong, nơi chứa cơ quan cảm thụ thăng bằng của cơ thể.
tiền đúc
Tiền cổ được làm bằng kim loại, thường có giá trị lịch sử hoặc sưu tầm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.