tì vết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tì vết (Danh từ)

Vết bẩn hoặc khuyết điểm làm giảm giá trị hoặc vẻ đẹp của một vật một cách đáng tiếc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cốc pha lê có tì vết."
  • 2."Chiếc áo này bị tì vết, không còn đẹp như trước."
  • 3."Tranh có tì vết khiến người xem cảm thấy không thoải mái."

Lưu ý khi sử dụng "tì vết"

Lưu ý về danh từ

"tì vết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tì vết"

tì vết là danh từ trong tiếng Việt. Vết bẩn hoặc khuyết điểm làm giảm giá trị hoặc vẻ đẹp của một vật một cách đáng tiếc. Ví dụ: "Cốc pha lê có tì vết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này