tỉ thí
Định nghĩa
Nghĩa 1: tỉ thí (Động từ)
Hành động thi đấu về võ nghệ hoặc trí tuệ một cách quyết liệt, không khoan nhượng.
- 1."Các thí sinh đang tỉ thí trên võ đài."
- 2."Trong cuộc thi cờ vua, các kỳ thủ tỉ thí với nhau một cách căng thẳng."
- 3."Trong trận đấu boxing, hai võ sĩ quyết tâm tỉ thí để giành chiến thắng."
Lưu ý khi sử dụng "tỉ thí"
Lưu ý về động từ
"tỉ thí" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tỉ thí"
tỉ thí là động từ trong tiếng Việt. Hành động thi đấu về võ nghệ hoặc trí tuệ một cách quyết liệt, không khoan nhượng. Ví dụ: "Các thí sinh đang tỉ thí trên võ đài."
Từ liên quan
tỉ phú
Người rất giàu có, sở hữu tài sản lên đến hàng tỉ đồng.
tỉ suất
Tỉ lệ phần trăm dùng để so sánh một đại lượng với một đại lượng khác có liên quan, thể hiện mức độ cao thấp của đại lượng đó.
tỉ số
Thương số của hai đại lượng cùng loại, thể hiện mối quan hệ giữa chúng thông qua cùng một đơn vị đo.
tỉ ti
Từ gợi tả âm thanh của một tiếng khóc nhỏ, kéo dài liên tục, tạo cảm giác buồn thương.
tỉ trọng
Giá trị so sánh của một phần nào đó với tổng thể.
tỉ tê
Nói chuyện, trao đổi thông tin một cách nhỏ nhẹ, thông thường hoặc không chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.