tỉ đối
Định nghĩa
Nghĩa 1: tỉ đối (Danh từ)
Khẩu độ tỉ đối, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.
- 1."Trong thiết kế quang học, kích thước khẩu độ tỉ đối là yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa chất lượng hình ảnh."
- 2."Mức độ ánh sáng gửi đến máy ảnh phụ thuộc vào khẩu độ tỉ đối."
Lưu ý khi sử dụng "tỉ đối"
Lưu ý về danh từ
"tỉ đối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tỉ đối"
tỉ đối là danh từ trong tiếng Việt. Khẩu độ tỉ đối, thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học. Ví dụ: "Trong thiết kế quang học, kích thước khẩu độ tỉ đối là yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa chất lượng hình ảnh."
Từ liên quan
tỉ ti
Từ gợi tả âm thanh của một tiếng khóc nhỏ, kéo dài liên tục, tạo cảm giác buồn thương.
tỉ trọng
Giá trị so sánh của một phần nào đó với tổng thể.
tỉ tê
Nói chuyện, trao đổi thông tin một cách nhỏ nhẹ, thông thường hoặc không chính thức.
tỉa
Sửa chữa những chi tiết chưa hoàn thiện trên các hình khối của một tác phẩm mỹ thuật.
tỉa tót
Hành động cắt tỉa, loại bớt và chỉnh sửa các chi tiết một cách tỉ mỉ và công phu.
tỉnh
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ tỉnh lị (nói tắt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.