tiếm vị
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiếm vị (Động từ)
(Từ cũ) chỉ hành động chiếm đoạt, lấn át ngôi vua hoặc quyền lực lãnh đạo.
- 1."Gian thần tiếm vị."
- 2."Nhiều triều đại trong lịch sử đã từng có những kẻ tiếm vị để khống chế quyền lực."
Lưu ý khi sử dụng "tiếm vị"
Lưu ý về động từ
"tiếm vị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tiếm vị"
tiếm vị là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ hành động chiếm đoạt, lấn át ngôi vua hoặc quyền lực lãnh đạo. Ví dụ: "Gian thần tiếm vị."
Từ liên quan
tiếc rẻ
(Khẩu ngữ) cảm thấy tiếc nuối vì cho rằng việc bỏ đi hoặc mất mát đó là lãng phí.
tiếc thương
Từ có nghĩa tương tự như 'thương tiếc', diễn tả cảm xúc buồn bã về sự mất mát.
tiếm quyền
(Từ cũ) (bầy tôi) dùng quyền lực lấn áp người bề trên.
tiến
Hành động phát triển hoặc đi lên, ngày càng cao hơn.
tiến bộ
Sự cải thiện, phát triển vượt bậc trong một lĩnh vực nào đó.
tiến công
Hoạt động mạnh mẽ để khắc phục khó khăn, nhằm đạt được mục tiêu nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.