tiệm
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiệm (Danh từ)
Cửa hàng, nơi buôn bán một loại hàng hóa nhất định.
- 1."Tiệm may."
- 2."Tiệm kim hoàn."
- 3."Ăn cơm tiệm."
- 4."Đi qua tiệm sách để tìm quyển mình thích."
Lưu ý khi sử dụng "tiệm"
Lưu ý về danh từ
"tiệm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiệm"
tiệm là danh từ trong tiếng Việt. Cửa hàng, nơi buôn bán một loại hàng hóa nhất định. Ví dụ: "Tiệm may."
Từ liên quan
tiệc trà
Tiệc mà trong đó chỉ có nước chè, bánh kẹo, hoa quả và các món ăn ngọt.
tiệc tùng
Hoạt động ăn uống linh đình, thường được hiểu theo nghĩa châm biếm.
tiệc đứng
Tiệc không sắp chỗ ngồi theo từng bàn, nơi thức ăn và đồ uống được đặt ở một chỗ để khách tự phục vụ, vừa ăn vừa tự do đi lại, trò chuyện và giao tiếp.
tiệm cận
Tiến sát dần đến theo một cách không hoàn toàn hoặc chưa đạt tới mức tối đa.
tiệm tiến
Tiến triển một cách dần dần hoặc từ từ.
tiện
Cắt xung quanh cho đứt hoặc tạo thành các mặt như mặt xoay, mặt trụ, hoặc mặt xoắn ốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.