tiền duyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền duyên (Danh từ)

Khu vực ở phía trước nhất của trận địa.

Ví dụ (2)
  • 1."Đội hình phải được bố trí tại tiền duyên để sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống."
  • 2."Các chiến sĩ luôn phải giữ vững vị trí tại tiền duyên."
2
Danh từ

Nghĩa 2: tiền duyên (Danh từ)

(Văn chương) duyên nợ giữa hai người có từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.

Ví dụ (2)
  • 1."Làm lễ cắt tiền duyên."
  • 2."Họ tin rằng tình yêu của họ là kết quả của tiền duyên từ nhiều kiếp trước."

Lưu ý khi sử dụng "tiền duyên"

Lưu ý về danh từ

"tiền duyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiền duyên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiền duyên"

tiền duyên là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực ở phía trước nhất của trận địa. Ví dụ: "Đội hình phải được bố trí tại tiền duyên để sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này