tiền định

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền định (Danh từ)

Tiền định là khái niệm chỉ những sự kiện, điều kiện hay tình huống được cho là đã được xác định trước trong một số văn hóa hoặc tôn giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhiều người tin rằng số phận của họ đã được tiền định từ khi sinh ra."
  • 2."Chúng tôi thường trò chuyện về những điều tiền định trong cuộc sống hàng ngày."
  • 3."Đối với một số tín đồ, tiền định là yếu tố quyết định đến lựa chọn nghề nghiệp của họ."

Lưu ý khi sử dụng "tiền định"

Lưu ý về danh từ

"tiền định" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền định"

tiền định là danh từ trong tiếng Việt. Tiền định là khái niệm chỉ những sự kiện, điều kiện hay tình huống được cho là đã được xác định trước trong một số văn hóa hoặc tôn giáo. Ví dụ: "Nhiều người tin rằng số phận của họ đã được tiền định từ khi sinh ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này