tiền cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền cảnh (Danh từ)

Cảnh vật ở phía trước, gần ống kính hoặc gần người xem nhất.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiền cảnh của đoạn phim là một cánh đồng lúa."
  • 2."Trong bức tranh, tiền cảnh có một cây cổ thụ lớn."
  • 3."Tiền cảnh của sân khấu được trang trí rất đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "tiền cảnh"

Lưu ý về danh từ

"tiền cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền cảnh"

tiền cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh vật ở phía trước, gần ống kính hoặc gần người xem nhất. Ví dụ: "Tiền cảnh của đoạn phim là một cánh đồng lúa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này