ti tỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ti tỉ (Tính từ)
Từ dùng để chỉ những thứ rất nhỏ, giống như 'tỉ ti'.
- 1."Tỉ ti"
- 2."Đứa bé khóc ti tỉ"
- 3."Cát trong biển thực sự rất ti tỉ."
Nghĩa 2: ti tỉ (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ có rất nhiều, đến mức không thể đếm được.
- 1."Trên trời có ti tỉ ngôi sao."
- 2."Cái đó ngoài chợ thì ti tỉ."
- 3."Có ti tỉ lý do để bạn quyết định."
Lưu ý khi sử dụng "ti tỉ"
Lưu ý về tính từ
"ti tỉ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ti tỉ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ti tỉ"
ti tỉ là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ những thứ rất nhỏ, giống như 'tỉ ti'. Ví dụ: "Tỉ ti"
Từ liên quan
ti tiện
Từ để chỉ sự nhỏ nhen, hèn hạ, không có phẩm giá.
ti toe
(Khẩu ngữ) thể hiện những cử chỉ, hành động nhằm chứng minh khả năng của bản thân một cách đáng ghét.
ti trúc
Từ cổ điển dùng trong văn học, thường chỉ về một loại hình hoặc phong cách nghệ thuật.
ti vi
Thiết bị truyền hình, thường gọi là vô tuyến truyền hình.
ti-tan
Ti-tan là một loại quái vật mạnh mẽ và to lớn trong các câu chuyện, thường được miêu tả như một sinh vật hung dữ.
tia
Luồng ánh sáng nhỏ hoặc sóng điện từ di chuyển theo một hướng nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.