tịch diệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: tịch diệt (Động từ)
Chết, không còn liên quan gì đến cuộc sống, theo quan niệm của đạo Phật.
- 1."Phật Thích Ca đã tịch diệt."
- 2."Người tu hành mong sớm đạt được trạng thái tịch diệt."
- 3."Tịch diệt được coi là sự giải thoát khỏi vòng sinh tử."
Lưu ý khi sử dụng "tịch diệt"
Lưu ý về động từ
"tịch diệt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tịch diệt"
tịch diệt là động từ trong tiếng Việt. Chết, không còn liên quan gì đến cuộc sống, theo quan niệm của đạo Phật. Ví dụ: "Phật Thích Ca đã tịch diệt."
Từ liên quan
tị nạnh
Cảm giác ghen tị với người khác về thành công, tài sản hoặc điều gì đó mà họ có.
tịch
(Khẩu ngữ) chỉ hành động chết, thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.
tịch biên
Hành động do cơ quan nhà nước thực hiện để lập danh sách và niêm phong tài sản của một cá nhân nào đó (thường là do phạm tội) nhằm mục đích phát mại hoặc tịch thu.
tịch dương
(Từ cũ, Văn chương) dùng để chỉ thời điểm hoàng hôn, tương tự như tà dương.
tịch liêu
Cảm giác tịch mịch và hoang vắng, thường dùng trong văn chương.
tịch mịch
Không khí yên tĩnh, vắng lặng, không có bất kỳ âm thanh nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.