tiền đình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền đình (Danh từ)

Khoang nhỏ ở tai trong, nơi chứa cơ quan cảm thụ thăng bằng của cơ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Rối loạn tiền đình."
  • 2."Chứng say tàu xe thường liên quan đến vấn đề ở tiền đình."
  • 3."Bác sĩ khuyên nên kiểm tra tiền đình khi có triệu chứng chóng mặt."

Lưu ý khi sử dụng "tiền đình"

Lưu ý về danh từ

"tiền đình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền đình"

tiền đình là danh từ trong tiếng Việt. Khoang nhỏ ở tai trong, nơi chứa cơ quan cảm thụ thăng bằng của cơ thể. Ví dụ: "Rối loạn tiền đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này