Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: (Danh từ)

Lá lách, theo cách gọi trong đông y.

Ví dụ (2)
  • 1."Thuốc bổ tì."
  • 2."Thầy thuốc đã kê đơn thuốc bổ tì cho bệnh nhân."
2
Danh từ

Nghĩa 2: (Danh từ)

Vết xước, vết bẩn trên một vật nào đó, khiến cho nó trở nên xấu đi.

Ví dụ (2)
  • 1."Viên ngọc có tì."
  • 2."Chiếc bình bị tì do va chạm mạnh."
3
Động từ

Nghĩa 3: (Động từ)

Đè mạnh xuống hoặc áp mạnh vào một chỗ tựa vững chắc, để tạo ra một thế vững.

Ví dụ (3)
  • 1."Tì cằm vào đầu gối."
  • 2."Tì tay xuống mặt bàn để đứng vững hơn."
  • 3."Cô ấy tì lưng vào tường giải lao một chút."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về động từ

"tì" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tì" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tì" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

tì là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Lá lách, theo cách gọi trong đông y. Ví dụ: "Thuốc bổ tì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này