tiền đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiền đồ (Danh từ)
Con đường tương lai hoặc triển vọng phát triển.
- 1."Tiền đồ đất nước"
- 2."Tiền đồ rộng mở"
- 3."Em tin vào tiền đồ của mình trong sự nghiệp."
- 4."Học tập chăm chỉ là chìa khóa cho tiền đồ sáng lạn."
Lưu ý khi sử dụng "tiền đồ"
Lưu ý về danh từ
"tiền đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tiền đồ"
tiền đồ là danh từ trong tiếng Việt. Con đường tương lai hoặc triển vọng phát triển. Ví dụ: "Tiền đồ đất nước"
Từ liên quan
tiền đề
Điều kiện cần thiết để tiến hành một công việc nào đó.
tiền định
Tiền định là khái niệm chỉ những sự kiện, điều kiện hay tình huống được cho là đã được xác định trước trong một số văn hóa hoặc tôn giáo.
tiền định luận
Tiền định luận là tư tưởng cho rằng mọi sự việc đã được sắp đặt trước và không thể thay đổi.
tiền đồn
Vị trí gần nhất ở phía trước, có nhiệm vụ canh giữ và trực tiếp đối đầu với kẻ thù.
tiều tuỵ
Có dáng vẻ tàn tạ, xơ xác đến thảm hại.
tiểu
Người mới xuất gia tu tập đạo Phật, đang trong giai đoạn thử thách.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.