tiên cảm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiên cảm (Danh từ)

Cảm giác, linh cảm trước một sự việc sắp xảy ra, thường là những điều tốt đẹp hoặc xấu.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi có một tiên cảm rằng chúng ta sẽ thắng trong cuộc thi này."
  • 2."Chị ấy luôn có tiên cảm về những điều tốt mà cuộc sống mang lại."
  • 3."Sau khi nghe tin, tôi cảm thấy có một tiên cảm không lành."
2
Động từ

Nghĩa 2: tiên cảm (Động từ)

Sử dụng khả năng cảm nhận để dự đoán một điều gì đó sẽ xảy ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy tiên cảm được rằng trời sẽ mưa hôm nay."
  • 2."Cô bạn tôi có thể tiên cảm được khi nào có điều gì đó không ổn."
  • 3."Chúng ta nên biết cách tiên cảm để chuẩn bị cho những tình huống có thể xảy ra."

Lưu ý khi sử dụng "tiên cảm"

Lưu ý về động từ

"tiên cảm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"tiên cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "tiên cảm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "tiên cảm"

tiên cảm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác, linh cảm trước một sự việc sắp xảy ra, thường là những điều tốt đẹp hoặc xấu. Ví dụ: "Tôi có một tiên cảm rằng chúng ta sẽ thắng trong cuộc thi này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này