tiệc đứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiệc đứng (Danh từ)

Tiệc không sắp chỗ ngồi theo từng bàn, nơi thức ăn và đồ uống được đặt ở một chỗ để khách tự phục vụ, vừa ăn vừa tự do đi lại, trò chuyện và giao tiếp.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong tiệc đứng, mọi người có thể thoải mái di chuyển và trò chuyện với các vị khách khác."
  • 2."Tiệc đứng thường được tổ chức trong các sự kiện lớn để tạo không khí thân thiện và gần gũi."

Lưu ý khi sử dụng "tiệc đứng"

Lưu ý về danh từ

"tiệc đứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiệc đứng"

tiệc đứng là danh từ trong tiếng Việt. Tiệc không sắp chỗ ngồi theo từng bàn, nơi thức ăn và đồ uống được đặt ở một chỗ để khách tự phục vụ, vừa ăn vừa tự do đi lại, trò chuyện và giao tiếp. Ví dụ: "Trong tiệc đứng, mọi người có thể thoải mái di chuyển và trò chuyện với các vị khách khác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này