tiền hôn nhân
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiền hôn nhân (Tính từ)
Liên quan đến thời kỳ trước khi kết hôn.
- 1."Giai đoạn tiền hôn nhân"
- 2."Họ đã trải qua một thời gian tiền hôn nhân rất hạnh phúc."
- 3."Nhiều cặp đôi thường nghỉ dưỡng trong thời gian tiền hôn nhân."
Lưu ý khi sử dụng "tiền hôn nhân"
Lưu ý về tính từ
"tiền hôn nhân" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tiền hôn nhân"
tiền hôn nhân là tính từ trong tiếng Việt. Liên quan đến thời kỳ trước khi kết hôn. Ví dụ: "Giai đoạn tiền hôn nhân"
Từ liên quan
tiền của
Tiền của đề cập đến tài sản, tiền bạc hoặc những vật dụng có giá trị mà con người sở hữu và có thể sử dụng hoặc giao dịch.
tiền duyên
Khu vực ở phía trước nhất của trận địa.
tiền giấy
Tiền được in trên giấy do ngân hàng phát hành.
tiền hậu bất nhất
Chỉ trạng thái của một người hoặc một việc không nhất quán, mâu thuẫn giữa lời nói và hành động.
tiền khả thi
Số tiền cần thiết để thực hiện một kế hoạch hoặc dự án nào đó có tính khả thi.
tiền khởi nghĩa
Thuộc về giai đoạn trước cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 tại Việt Nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.