tí ta tí toét
Định nghĩa
Nghĩa 1: tí ta tí toét (Động từ)
Tương tự như từ 'tí toét' nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
- 1."tí toét"
- 2."Cô ấy cười tí ta tí toét khi nghe chuyện vui."
Lưu ý khi sử dụng "tí ta tí toét"
Lưu ý về động từ
"tí ta tí toét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tí ta tí toét"
tí ta tí toét là động từ trong tiếng Việt. Tương tự như từ 'tí toét' nhưng mang ý nhấn mạnh hơn. Ví dụ: "tí toét"
Từ liên quan
tí chút
(Khẩu ngữ) chỉ một phần nhỏ, một ít.
tí hon
Có hình dáng và kích thước nhỏ hơn rất nhiều so với bình thường.
tí nhau
(Khẩu ngữ) trẻ con còn nhỏ, thường được dùng với hàm ý vui tươi hoặc thân mật.
tí teo
Diễn tả tình trạng yếu ớt, nhỏ bé hoặc không đáng kể.
tí ti
(Khẩu ngữ) lượng rất nhỏ, rất ít.
tí toe tí toét
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'tí ta tí toét', diễn tả hành động nhỏ nhặt hoặc nhẹ nhàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.