Từ vựng vần T (trang 19/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- tiền lệSự kiện đã xảy ra trước đó, tạo thành một quy tắc hoặc mẫu cho những công việc tiếp theo.
- tiền liệt tuyếnTiền liệt tuyến là một tuyến nhỏ trong cơ thể nam giới, nằm dưới bàng quang, có chức năng sản xuất dịch cho tinh trùng.
- tiên liệuHành động dự đoán và chuẩn bị cho mọi khả năng xảy ra.
- tiện lợiTừ để chỉ sự thuận tiện, dễ dàng trong việc sử dụng hoặc tiếp cận.
- tiên lượngTừ ít dùng để chỉ việc đoán trước những diễn biến của sự việc.
- tiền lươngKhoản tiền trả định kỳ, thường là hàng tháng, cho công nhân hoặc viên chức.
- tiền lương danh nghĩaTiền lương được thể hiện bằng giá trị tiền mặt, khác với tiền lương thực tế mà người lao động nhận được.
- tiền lương thực tếTiền lương thực tế là số tiền lương mà người lao động thực sự nhận được, tính theo số lượng tư liệu sinh hoạt mà họ có thể mua được; điều này khác với tiền lương danh nghĩa.
- tiền mãi lộTiền mà người đi đường phải nộp cho bọn cướp khi bị chặn để được cho đi qua, được coi như tiền mua lối đi.
- tiền mãn kinhGiai đoạn tiền mãn kinh, giai đoạn trước khi mãn kinh, thường xuất hiện các triệu chứng như rối loạn kinh nguyệt, thay đổi tâm lý, và ảnh hưởng đến sức khỏe.
- tiền mặtTiền giấy hoặc tiền xu được sử dụng trực tiếp để mua sắm và thanh toán trong giao dịch.
- tiền mất tật mangMột câu thành ngữ dùng để chỉ việc mất tiền và gặp phải vấn đề hoặc rắc rối nghiêm trọng hơn, ám chỉ rằng nếu không cẩn thận, có thể phải trả giá đắt cho những quyết định sai lầm.
- tiền nào của ấyNói về việc giá trị của một sản phẩm, dịch vụ hay công việc tương ứng với số tiền bỏ ra.
- tiền nào của nấyNguyên tắc rằng chi phí hay giá trị của sự việc liên quan trực tiếp đến mức độ đầu tư, chất lượng hoặc nỗ lực bỏ ra.
- tiên ngaTừ chỉ nàng tiên trong văn chương, thường mang vẻ đẹp lý tưởng.
- tiện nghiNhững trang bị, đồ dùng cần thiết cho sinh hoạt hằng ngày, giúp tăng cường sự thuận tiện và thoải mái.
- tiên nghiệmTiên nghiệm là kiến thức hoặc kinh nghiệm thu được từ các trải nghiệm cá nhân trước đó, thường dùng để rút ra bài học cho hiện tại hoặc tương lai.
- tiền nghìn bạc vạnTiền bạc hoặc tài sản có giá trị lớn, thường được dùng để chỉ số tiền lớn trong cuộc sống hàng ngày.
- tiên nhânTên gọi (thông tục) để chỉ người có kiến thức hoặc kinh nghiệm, tương tự như 'tiên sư'.
- tiền nhânNgười đã sống và có ảnh hưởng trong quá khứ, thường được đề cập đến với lòng tôn kính hoặc lòng biết ơn.
- tiện nhân(Từ cổ) Danh từ được dùng để tự xưng một cách khiêm tốn khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn.
- tiền nhiệmNgười hoặc tổ chức đã từng đảm nhiệm một vị trí hoặc chức vụ nào đó trước khi người khác thay thế.
- tiền nongTiền nong là tổng hợp các khoản tiền được dùng trong chi tiêu, thanh toán hoặc quản lý tài chính cá nhân.
- tiên nữ(Trong văn chương) chỉ về một nàng tiên xinh đẹp và huyền bí.
- tiện nữTừ dùng để khiêm nhường gọi con gái của mình trong giao tiếp với người khác, đặc biệt là những người có địa vị cao hơn.
- tiền oan nghiệp chướngTiền oan nghiệp chướng chỉ tiền bạc mà một người phải chi trả hoặc mất mát do những lý do không chính đáng, thường là do các vấn đề pháp lý hoặc kinh doanh không minh bạch.
- tiên ông(Văn chương) chỉ ông tiên, một nhân vật trong văn hóa dân gian, thường mang tính thần thoại.
- tiên phongỞ vị trí dẫn đầu, thể hiện sự hăng hái và tích cực nhất trong một hoạt động hoặc phong trào.
- tiền phongNgười hoặc nhóm người dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó, thường là trong các hoạt động, xu hướng mới.
- tiền phươngVùng đang diễn ra chiến sự trực tiếp với đối phương; trái ngược với hậu phương.
- tiên quân(Từ cũ, Văn chương) có nghĩa tương tự như tiên đế.
- tiến quânĐưa quân đội tiến lên phía trước, hướng về mục tiêu.
- tiền quânĐạo quân ở vị trí phía trước trong cách tổ chức quân đội thời xưa, bao gồm tiền quân, trung quân và hậu quân.
- tiên quyếtĐiều bắt buộc phải có, phải được giải quyết trước tiên để có thể thực hiện các công việc khác.
- tiền sảnhPhòng lớn nằm ở lối vào của một tòa nhà lớn, thường là nơi phải đi qua để vào các phòng khác trong toà nhà.
- tiến sĩHọc vị cao hơn thạc sĩ và thấp hơn tiến sĩ khoa học.
- tiến sĩ khoa họcHọc vị cao nhất được cấp cho những người nghiên cứu khoa học trong một lĩnh vực cụ thể.
- tiên sinhTừ dùng để gọi những người lớn tuổi có học thức và tài đức, thể hiện sự kính trọng.
- tiền sựHành vi phạm pháp đã xảy ra trước đây nhưng chưa đủ để bị kết án.
- tiền sửToàn bộ thông tin về tình trạng sức khỏe và các bệnh đã từng mắc của một bệnh nhân.
- tiên sư chaLà biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc tức giận, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
- tiền sử họcKhoa học nghiên cứu về thời kỳ tiền sử, dựa vào các tài liệu khảo cổ và truyền thuyết.
- tiền tàiTừ dùng để chỉ tiền, thường ở nghĩa khái quát.
- tiện tặnTừ địa phương chỉ việc tiết kiệm, chi tiêu một cách cẩn trọng.
- tiền tệVật phẩm có giá trị chung được sử dụng để đo lường giá trị hàng hóa, làm phương tiện mua sắm, tích lũy và thực hiện thanh toán.
- tiến thânHành động nhằm đạt được một địa vị nào đó trong xã hội (thường có ý châm biếm).
- tiền thânHình thức tổ chức ban đầu, có mối quan hệ với hình thức tổ chức phát triển sau này (gọi là hậu thân).
- tiện thể(Khẩu ngữ) dùng để chỉ việc nhân dịp thuận lợi để làm thêm một việc gì đó.
- tiện thiếpTừ cũ, được sử dụng bởi phụ nữ để tự xưng một cách khiêm tốn khi trò chuyện với nam giới.
- tiến thoáiHành động tiến lên hoặc lùi lại trong một tình huống khó khăn.
- tiến thoái lưỡng nanTình trạng không biết lựa chọn phương án nào giữa hai bên, đều có ưu điểm và khuyết điểm.
- tiến thủVươn lên không ngừng để ngày càng tiến bộ và phát triển.
- tiên tiếnNgười hoặc đơn vị có thành tích cao, có khả năng lôi cuốn và thúc đẩy.
- tiền tiến(Cách gọi cũ) tương tự như tiên tiến.
- tiền tiêuNơi canh gác ở phía trước khu vực trú quân, hướng về phía địch để phát hiện và ngăn chặn đối phương.
- tiền tốPhụ tố đứng trước căn tố trong một số ngôn ngữ, giúp tạo thành từ mới.
- tiền trạmBộ phận nhỏ được cử đến trước nhằm chuẩn bị điều kiện sinh hoạt và làm việc cho bộ phận lớn hơn đến sau.
- tiền trảm hậu tấuHành động làm một việc gì đó trước, sau đó mới báo cáo hoặc giải thích lý do cho việc làm đó.
- tiền trao cháo múcCâu nói thể hiện việc phải thực hiện một nghĩa vụ hay trách nhiệm khi đã nhận được điều gì từ người khác, thường dùng để nhấn mạnh sự công bằng trong mối quan hệ.
- tiên triBiết trước những điều sẽ xảy ra trong tương lai.
- tiến triểnDiễn biến và phát triển theo một hướng nào đó, thường mang tính tích cực.
- tiến trìnhQuá trình diễn ra để đạt được một kết quả nhất định.
- tiền tuấtTiền trợ cấp dành cho thân nhân của liệt sĩ hoặc thân nhân của người tham gia bảo hiểm xã hội đã qua đời.
- tiền túiTiền riêng của cá nhân, thường được dùng để chi tiêu cho những nhu cầu cá nhân.
- tiền tuyếnTuyến đầu, nơi diễn ra các hoạt động chiến đấu trực tiếp với địch; đối lập với hậu tuyến.
- tiền vậnSố phận của con người trong giai đoạn còn trẻ; khác với hậu vận.
- tiền vệCầu thủ chơi ở vị trí tiền vệ, có trách nhiệm vừa tấn công vừa phòng thủ.
- tiên vươngDanh từ chỉ một vị vua đã qua đời, tương tự như tiên đế.
- tiếngLời nói, bàn tán, hoặc những đánh giá, khen chê của xã hội.
- tiếng bấc tiếng chìSự khác biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều ý kiến, tiếng nói, hoặc sắc thái khác nhau trong một cuộc thảo luận hoặc tranh luận.
- tiếng cả nhà khôngMột cụm từ thường được sử dụng để chỉ việc hỏi thăm tình hình, cảm xúc hay suy nghĩ chung của cả gia đình.
- tiếng địa phươngBiến thể của một ngôn ngữ theo từng địa phương.
- tiếng độngÂm thanh phát ra do sự va chạm hoặc tương tác giữa các vật thể.
- tiếng làThể hiện sự xác nhận hoặc đề cập đến một điều gì đó với tầm quan trọng hoặc sự nổi bật.
- tiếng lóngCách diễn đạt sử dụng những từ ngữ đặc thù trong một nhóm người hoặc tầng lớp nào đó, nhằm tạo sự hiểu biết chỉ trong nội bộ.
- tiếng mẹ đẻNgôn ngữ của dân tộc mình, thường được sử dụng để phân biệt với các ngôn ngữ khác.
- tiếng nóiÁm chỉ âm thanh phát ra khi con người nói, thể hiện ý kiến, cảm xúc hoặc thông tin.
- tiếng phổ thôngNgôn ngữ được sử dụng rộng rãi trong cả nước, khác với các ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số trong quốc gia có đa dạng dân tộc.
- tiếng rằngDiễn tả một điều gì đó mà người khác đã nói hoặc tuyên bố.
- tiếng tămLời nhận định hoặc đánh giá tích cực, đã được lan truyền rộng rãi trong xã hội.
- tiếng thếÂm thanh phát ra từ tiếng nói hoặc tiếng động đặc trưng của một vùng hay một nhóm người.
- tiếng thơmSự nổi tiếng tốt lành, được mọi người khen ngợi hoặc nhớ đến vì những việc làm tốt đẹp.
- tiêng tiếcChủ yếu thể hiện cảm giác tiếc nuối nhẹ nhàng.
- tiếng vangSự tác động tích cực của một hành động được xã hội đón nhận và tán thưởng rộng rãi.
- tiếpGặp gỡ và trò chuyện với người đến thăm.
- tiếp âmPhát chuyển tiếp một chương trình phát thanh đang được thu để truyền đi xa hơn.
- tiếp cậnDần dần, bằng các phương pháp nhất định, tìm hiểu về một vấn đề hoặc công việc nào đó.
- tiếp chuyệnNói chuyện với một người để giao tiếp và duy trì cuộc hội thoại.
- tiếp cứuHành động cứu giúp trong tình huống khẩn cấp.
- tiếp đãiHành động đón tiếp và mời khách ăn uống một cách lịch sự.
- tiếp điểmĐiểm mà hai hay nhiều vật tiếp xúc với nhau.
- tiếp diễnTiếp tục xảy ra, diễn ra mà chưa kết thúc.
- tiếp diệnMặt phẳng đi qua một điểm của một mặt và chứa tất cả các tiếp tuyến của các đường cong nằm trên mặt đó tại điểm đó.
- tiếp đónHành động chào đón hoặc tiếp đón ai đó.
- tiếp giápSát kề nhau, ranh giới tiếp xúc với nhau.
- tiếp kiến(Trang trọng) hành động gặp mặt và trò chuyện với ai đó.
- tiếp liệuCung cấp nguyên vật liệu cho các nhà máy hoặc xí nghiệp.
- tiếp lời(Khẩu ngữ) Nói tiếp để làm rõ hơn hoặc phát triển ý tưởng của người trước.
- tiếp nhậnĐón nhận cái gì đó từ người khác hoặc từ nơi khác gửi đến.
- tiếp nốiHành động nối tiếp, kế thừa hoặc tiếp thu một cái gì đó từ trước.
- tiếp phẩmCung cấp thực phẩm cho cơ quan, đơn vị, xí nghiệp, v.v.
- tiếp quảnHành động nhận trách nhiệm quản lý hoặc điều hành một tổ chức, tài sản hoặc khu vực nào đó.
- tiếp sứcHành động tham gia vào công việc mà người khác đang thực hiện.
- tiếp tân(Trang trọng) Hành động đón tiếp khách một cách chính thức.
- tiếp tayGiúp sức cho một công việc nào đó, thường là những việc xấu, nhằm làm cho chúng diễn ra thuận lợi hơn.
- tiếp tếChuyển hàng hóa, lương thực và vật dụng cần thiết đến một nơi nào đó.
- tiếp theoTiếp tục theo sau một cái gì đó.
- tiếp thị(Khẩu ngữ) tìm kiếm khách hàng để giới thiệu, quảng cáo và bán hàng.
- tiếp thụHành động nhận, tiếp nhận và sử dụng kiến thức, thông tin hoặc kỹ năng từ nguồn khác.
- tiếp thuChỉ sự tiếp nhận các đặc tính nào đó trong đời sống cá thể do ảnh hưởng của môi trường sống, không phải là do di truyền.
- tiếp tụcTiếp tục là từ chỉ việc giữ sự liên tục trong một hoạt động mà không bị gián đoạn.
- tiếp tuyếnĐường thẳng xác định vị trí giới hạn của một đường thẳng cắt một đường cong tại một điểm cố định và một điểm di động, khi điểm di động tiến dần đến điểm cố định.
- tiếp ứngĐến để hỗ trợ, gia tăng sức mạnh nhằm đối phó với tình huống khó khăn, thường trong bối cảnh chiến đấu.
- tiếp vậnHành động phát chuyển tiếp một chương trình truyền hình đang thu nhận được để phát sóng đến nơi xa hơn.
- tiếp viênNhân viên phụ trách tiếp đón và phục vụ khách trong các lĩnh vực như hàng không, nhà hàng, khách sạn, v.v.
- tiếp việnCung cấp thêm lực lượng để hỗ trợ cho bộ phận đang tham chiến.
- tiếp xúcHai đường hoặc hai mặt có chung một tiếp tuyến hoặc tiếp diện tại một điểm nào đó.
- tiếtMáu của con người, thường được coi là biểu trưng cho sự tức giận mạnh mẽ.
- tiệt(Khẩu ngữ) dừng lại hoàn toàn hoặc làm cho cái gì đó không còn tồn tại.
- tiết canhMón ăn được làm từ tiết sống trộn với gan, sụn và các nguyên liệu khác đã được luộc chín, rồi băm nhỏ cùng với các loại gia vị, sau đó để cho đông lại.
- tiết chếChức quan võ cao cấp, có nhiệm vụ chỉ huy một đạo quân trong thời phong kiến.
- tiết diệnHình phẳng tạo ra khi cắt một hình khối bằng một mặt phẳng; thường dùng để chỉ mặt cắt với hình dạng hoặc kích thước nhất định.
- tiết điệuTừ ít dùng, tương đương với nhịp điệu trong âm nhạc.
- tiết dụcTự hạn chế hoặc kiểm soát hoạt động tình dục.
- tiết giảmGiảm bớt một cách có ý thức và có chủ ý.
- tiết hạnhĐức tính chung thủy và nết sống của người phụ nữ đối với chồng, theo quan điểm đạo đức phong kiến.
- tiệt khuẩnDiệt hoàn toàn vi khuẩn có khả năng gây bệnh.
- tiết kiệmDành dụm tiền bạc bằng cách chi tiêu hợp lý.
- tiết liệtTừ cũ chỉ phẩm hạnh kiên trinh, dám hy sinh để bảo vệ sự trong sạch, thường nói về phụ nữ.
- tiết lộHành động để lộ ra những điều cần được giữ bí mật.
- tiết mụcMột phần trình diễn trong một chương trình nghệ thuật nào đó.
- tiết nghĩa(Từ cũ) lòng trung thành và thủy chung, nhất quyết giữ gìn đạo nghĩa theo tiêu chuẩn đạo đức phong kiến.
- tiết niệuTiết niệu là nước tiểu do cơ thể sản xuất ra qua quá trình lọc và loại bỏ chất thải.
- tiệt nọcTừ dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa tương tự như 'tuyệt nọc'.
- tiết tấuNhịp điệu trong âm nhạc.
- tiết tháoKhí tiết kiên cường, không chịu khuất phục trước hoàn cảnh.
- tiết trinhTiết trinh là sự kiêng cữ, giữ gìn danh dự, thường liên quan đến việc không có quan hệ tình dục trước hôn nhân.
- tiệt trừLoại bỏ hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- tiệt trùngTừ dùng để chỉ hành động diệt sạch hoàn toàn vi trùng gây bệnh.
- tiết túcTừ ít sử dụng để chỉ sự tiết kiệm, kiềm chế trong sinh hoạt.
- tiêuHồ tiêu (nói tắt) dùng để chế biến món ăn.
- tiễuTừ cổ, có nghĩa là dẹp bỏ, trừ diệt những thứ không mong muốn.
- tiểuNgười mới xuất gia tu tập đạo Phật, đang trong giai đoạn thử thách.
- tiêu âmHành động làm giảm hoặc loại bỏ tiếng ồn.
- tiêu bảnMẫu vật được bảo quản còn nguyên dạng, thường được sử dụng trong nghiên cứu và giáo dục.
- tiểu banTập thể gồm một số ít người được cử ra để nghiên cứu và theo dõi chuyên sâu một vấn đề cụ thể.
- tiêu biểuThể hiện đặc điểm nổi bật, điển hình cho một nhóm hoặc một sự vật nào đó.
- tiểu caoPháo cao xạ cỡ nhỏ, có đường kính miệng nòng từ 20 đến 60 millimet, thường được sử dụng trong các hệ thống phòng không.
- tiểu cầuHuyết cầu trong máu, có chức năng giúp quá trình đông máu.
- tiêu chảyNaf tiêu chảy là một tình trạng sức khỏe mà người bệnh đi đại tiện nhiều lần trong ngày, thường có phân lỏng.
- tiêu chíTính chất hoặc dấu hiệu dùng làm căn cứ để nhận biết và phân loại một sự vật hoặc khái niệm.
- tiêu chuẩnMức quy định mà một cá nhân hoặc một nhóm được hưởng hay được cung cấp theo các chế độ cụ thể.
- tiêu chuẩn hoáQuá trình biến đổi để đạt được các tiêu chuẩn nhất định.
- tiểu công nghệ(Từ cũ) chỉ các nghề thủ công, những công việc sản xuất nhỏ mang tính nghệ thuật và tỉ mỉ.
- tiểu công nghiệpNgành công nghiệp có quy mô nhỏ, thường tập trung vào sản xuất tại địa phương.
- tiêu cựKhoảng cách từ kính đến vật thể mà kính có thể lấy nét rõ ràng.
- tiêu cựcCó tình trạng không lành mạnh, gây tác động xấu đến sự phát triển của xã hội.
- tiểu đăng khoaTiểu đăng khoa là một loại hình thi cử trong lĩnh vực học thuật, thường là bước đầu trong các kỳ thi lớn hơn để đánh giá kiến thức cơ bản của thí sinh.
- tiêu dao(Từ cũ, Văn chương) chỉ việc đi chơi khắp nơi với tâm hồn thoải mái, không bị ràng buộc bởi những lo toan cuộc sống.
- tiêu đềPhần tên và địa chỉ được in sẵn ở trên các giấy tờ giao dịch của một cơ quan, tổ chức.
- tiểu đệTừ xưng hô khiêm nhường của một người đàn ông, dùng để tự giới thiệu mình là đàn em trước người khác.
- tiểu dịÍt được sử dụng, chỉ sự khác biệt ở các chi tiết nhỏ.
- tiêu điểmVị trí, điểm nhấn, hoặc chủ đề chính được chú ý hoặc tập trung vào trong một bối cảnh cụ thể.
- tiêu diệtHành động loại bỏ hoặc làm chết một cách triệt để, thường ảnh hưởng đến số lượng lớn hoặc trên một phạm vi rộng.
- tiêu diêuĐể chỉ trạng thái tự do, thoải mái, không bị ràng buộc, thường được dùng trong ngữ cảnh của cuộc sống hoặc tâm trạng.
- tiêu điềuChỉ trạng thái hoặc tình huống lộn xộn, không có trật tự, đầy khó khăn, những thứ không còn tốt đẹp.
- tiểu đoànĐơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường bao gồm ba hoặc bốn đại đội, nằm trong biên chế của trung đoàn hoặc được tổ chức độc lập.
- tiểu đoàn bộNơi làm việc của ban chỉ huy tiểu đoàn, nơi mà các chỉ huy và sĩ quan điều hành các hoạt động của tiểu đoàn.
- tiểu đoàn trưởngNgười chỉ huy một tiểu đoàn trong quân đội, có trách nhiệm lãnh đạo và điều phối các hoạt động của tiểu đoàn.
- tiểu đốiVế đối trong một câu thơ hoặc câu văn.
- tiểu độiĐơn vị tổ chức nhỏ nhất của lực lượng vũ trang, thường gồm từ sáu đến mười hai người và thuộc biên chế của trung đội.
- tiểu đội trưởngNgười có trách nhiệm chỉ huy và quản lý một tiểu đội trong quân đội hoặc tổ chức.
- tiểu đồng(Từ cũ) là đứa con trai nhỏ theo hầu những người quyền quý trong xã hội phong kiến.
- tiêu dùngHành động sử dụng của cải vật chất để thỏa mãn các nhu cầu trong đời sống sinh hoạt hàng ngày.
- tiểu đườngMột cách gọi tắt cho bệnh đái đường, thường được sử dụng để tránh trực tiếp nhắc đến.
- tiểu gia súcSúc vật nhỏ thường được nuôi trong nhà như lợn, dê, chó, v.v.
- tiểu hànTên gọi của một trong hai mươi bốn tiết khí trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, tương ứng với ngày 5, 6 hoặc 7 tháng 1 dương lịch.
- tiêu hao(Từ cũ, Văn chương) thuật ngữ chỉ tin tức hoặc thông tin.
- tiểu hổ(Khẩu ngữ) chỉ mèo, thường dùng để nói đến món ăn ngon được chế biến từ thịt mèo.
- tiêu hoáQuá trình chuyển đổi thức ăn thành dưỡng chất cho cơ thể và loại bỏ chất thải.