tiến
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiến (Động từ)
Hành động phát triển hoặc đi lên, ngày càng cao hơn.
- 1."Miền núi tiếp kịp miền xuôi."
- 2."Một bước tiến vững chắc."
- 3."Chúng ta cần có những bước tiến mạnh mẽ trong công nghệ."
- 4."Sự tiến bộ của khoa học đã thay đổi cuộc sống con người."
Nghĩa 2: tiến (Động từ)
Tiến cử, tức là đề xuất ai đó cho một vị trí hoặc công việc.
- 1."Tiến nhân tài."
- 2."Tôi sẽ tiến cử bạn cho vị trí này."
- 3."Ban lãnh đạo đã tiến cử ứng viên xuất sắc cho chức vụ trưởng phòng."
Lưu ý khi sử dụng "tiến"
Lưu ý về động từ
"tiến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "tiến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "tiến"
tiến là động từ trong tiếng Việt. Hành động phát triển hoặc đi lên, ngày càng cao hơn. Ví dụ: "Miền núi tiếp kịp miền xuôi."
Từ liên quan
tiếc thương
Từ có nghĩa tương tự như 'thương tiếc', diễn tả cảm xúc buồn bã về sự mất mát.
tiếm quyền
(Từ cũ) (bầy tôi) dùng quyền lực lấn áp người bề trên.
tiếm vị
(Từ cũ) chỉ hành động chiếm đoạt, lấn át ngôi vua hoặc quyền lực lãnh đạo.
tiến bộ
Sự cải thiện, phát triển vượt bậc trong một lĩnh vực nào đó.
tiến công
Hoạt động mạnh mẽ để khắc phục khó khăn, nhằm đạt được mục tiêu nhất định.
tiến cống
(Từ cũ, trang trọng) dâng nộp phẩm vật cho vua chúa hoặc cho triều đình mà mình chịu thần phục trong thời kỳ phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.