tiên đề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiên đề (Danh từ)

Điều chân lý không thể chứng minh, nhưng là rõ ràng và hiển nhiên, được sử dụng làm điểm khởi đầu trong một hệ thống lý luận nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Một tiên đề trong hình học là rằng điểm, đường thẳng và mặt phẳng có thể được xác định."
  • 2."Tiên đề của một lý thuyết thường là nền tảng cho tất cả các kết luận và định lý được xây dựng dựa trên nó."

Lưu ý khi sử dụng "tiên đề"

Lưu ý về danh từ

"tiên đề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiên đề"

tiên đề là danh từ trong tiếng Việt. Điều chân lý không thể chứng minh, nhưng là rõ ràng và hiển nhiên, được sử dụng làm điểm khởi đầu trong một hệ thống lý luận nào đó. Ví dụ: "Một tiên đề trong hình học là rằng điểm, đường thẳng và mặt phẳng có thể được xác định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này