ti hí
Định nghĩa
Nghĩa 1: ti hí (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Mắt hơi khép lại, không nhắm hoàn toàn.
- 1."Nhắm hẳn mắt lại, không được ti hí."
- 2."Cô ấy luôn nhìn mọi thứ với đôi mắt ti hí khi cười."
- 3."Khi ngủ, anh ấy thường có thói quen để mắt ti hí."
Lưu ý khi sử dụng "ti hí"
Lưu ý về tính từ
"ti hí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ti hí"
ti hí là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Mắt hơi khép lại, không nhắm hoàn toàn. Ví dụ: "Nhắm hẳn mắt lại, không được ti hí."
Từ liên quan
thực đơn
Bản liệt kê các món ăn có trong nhà hàng hoặc trong một bữa tiệc.
thực địa
Địa bàn, đất đai thực tế, khác với những gì được thể hiện trên giấy tờ, bản đồ, v.v.
ti
(Từ cũ) chỉ cơ quan, bộ phận quản lý hoặc tổ chức nào đó.
ti thể
Ti thể là một phần nhỏ của một vật thể, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ các cấu trúc hoặc thành phần nhỏ hơn.
ti tiện
Từ để chỉ sự nhỏ nhen, hèn hạ, không có phẩm giá.
ti toe
(Khẩu ngữ) thể hiện những cử chỉ, hành động nhằm chứng minh khả năng của bản thân một cách đáng ghét.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.