tia tử ngoại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tia tử ngoại (Danh từ)

Tia sáng có bước sóng ngắn hơn tia sáng nhìn thấy, có thể gây hại cho da và mắt, nhưng cũng có ứng dụng trong y học và công nghệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tia tử ngoại từ mặt trời có thể làm da bạn bị cháy nếu không bảo vệ."
  • 2."Nhiều sản phẩm chống nắng hiện nay đều có chỉ số chống tia tử ngoại."
  • 3."Trong phòng thí nghiệm, tia tử ngoại thường được sử dụng để khử trùng thiết bị."

Lưu ý khi sử dụng "tia tử ngoại"

Lưu ý về danh từ

"tia tử ngoại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tia tử ngoại"

tia tử ngoại là danh từ trong tiếng Việt. Tia sáng có bước sóng ngắn hơn tia sáng nhìn thấy, có thể gây hại cho da và mắt, nhưng cũng có ứng dụng trong y học và công nghệ. Ví dụ: "Tia tử ngoại từ mặt trời có thể làm da bạn bị cháy nếu không bảo vệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này