tiền giấy

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiền giấy (Danh từ)

Tiền được in trên giấy do ngân hàng phát hành.

Ví dụ (2)
  • 1."Trên thị trường hiện nay, tiền giấy là phương tiện thanh toán phổ biến."
  • 2."Tôi vừa nhận được một tờ tiền giấy mệnh giá 500.000 đồng."

Lưu ý khi sử dụng "tiền giấy"

Lưu ý về danh từ

"tiền giấy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiền giấy"

tiền giấy là danh từ trong tiếng Việt. Tiền được in trên giấy do ngân hàng phát hành. Ví dụ: "Trên thị trường hiện nay, tiền giấy là phương tiện thanh toán phổ biến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này