tí toét
Định nghĩa
Nghĩa 1: tí toét (Động từ)
(Khẩu ngữ) Cười nói vui vẻ liên tục, thường mang nghĩa chê bai.
- 1."Hơi một tí là tí toét cái miệng."
- 2."Đừng có tí toét như vậy nữa, nghe thật khó chịu!"
- 3."Cô ấy luôn tí toét mỗi khi gặp bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "tí toét"
Lưu ý về động từ
"tí toét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tí toét"
tí toét là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Cười nói vui vẻ liên tục, thường mang nghĩa chê bai. Ví dụ: "Hơi một tí là tí toét cái miệng."
Từ liên quan
tí ti
(Khẩu ngữ) lượng rất nhỏ, rất ít.
tí toe tí toét
(Ít dùng) có nghĩa tương tự như 'tí ta tí toét', diễn tả hành động nhỏ nhặt hoặc nhẹ nhàng.
tí toáy
Từ miêu tả hành động của đôi tay liên tục di chuyển, sờ mó mà không bao giờ chịu ngồi yên.
tí tẹo
(Khẩu ngữ) một lượng rất nhỏ, chỉ cần một ít, như một tí, một tẹo.
tí tị
Diễn tả sự nhỏ bé hoặc ít ỏi, thường dùng để chỉ kích thước hoặc số lượng.
tí tởn
(Khẩu ngữ) vui đùa, cợt nhả một cách không đứng đắn, thường nói về đàn bà, con gái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.