tích sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tích sự (Danh từ)

Việc làm có ích và mang lại kết quả tích cực.

Ví dụ (3)
  • 1."Chẳng được cái tích sự gì!"
  • 2."Anh ấy không làm được điều gì tích sự trong suốt cuộc họp."
  • 3."Cô ấy đã giúp đỡ rất nhiều người, khiến mọi việc trở nên tích sự hơn."

Lưu ý khi sử dụng "tích sự"

Lưu ý về danh từ

"tích sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tích sự"

tích sự là danh từ trong tiếng Việt. Việc làm có ích và mang lại kết quả tích cực. Ví dụ: "Chẳng được cái tích sự gì!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này