tiền hậu bất nhất
Định nghĩa
Nghĩa 1: tiền hậu bất nhất (Tính từ)
Chỉ trạng thái của một người hoặc một việc không nhất quán, mâu thuẫn giữa lời nói và hành động.
- 1."Anh ấy luôn nói sẽ giúp đỡ mọi người nhưng lại không bao giờ xuất hiện khi cần."
- 2."Cô ấy hứa sẽ làm việc chăm chỉ nhưng lại thường xuyên đi muộn."
- 3."Việc nói một đằng làm một nẻo khiến mọi người không còn tin tưởng."
Lưu ý khi sử dụng "tiền hậu bất nhất"
Lưu ý về tính từ
"tiền hậu bất nhất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tiền hậu bất nhất"
tiền hậu bất nhất là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái của một người hoặc một việc không nhất quán, mâu thuẫn giữa lời nói và hành động. Ví dụ: "Anh ấy luôn nói sẽ giúp đỡ mọi người nhưng lại không bao giờ xuất hiện khi cần."
Từ liên quan
tiền duyên
Khu vực ở phía trước nhất của trận địa.
tiền giấy
Tiền được in trên giấy do ngân hàng phát hành.
tiền hôn nhân
Liên quan đến thời kỳ trước khi kết hôn.
tiền khả thi
Số tiền cần thiết để thực hiện một kế hoạch hoặc dự án nào đó có tính khả thi.
tiền khởi nghĩa
Thuộc về giai đoạn trước cuộc Tổng khởi nghĩa tháng Tám 1945 tại Việt Nam.
tiền kiếp
Kiếp sống trước, theo thuyết luân hồi trong đạo Phật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.