tiên cảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tiên cảnh (Danh từ)

Nơi chốn mà tiên thần cư ngụ, thường được mô tả là có phong cảnh đẹp và cuộc sống êm đềm, hạnh phúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Bồng Lai tiên cảnh"
  • 2."Nơi này được ví như một tiên cảnh với những ngọn núi xanh và dòng suối trong."
  • 3."Trong câu chuyện cổ tích, nhân vật chính đã đến một tiên cảnh nơi mọi người sống trong hòa bình và hạnh phúc."

Lưu ý khi sử dụng "tiên cảnh"

Lưu ý về danh từ

"tiên cảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tiên cảnh"

tiên cảnh là danh từ trong tiếng Việt. Nơi chốn mà tiên thần cư ngụ, thường được mô tả là có phong cảnh đẹp và cuộc sống êm đềm, hạnh phúc. Ví dụ: "Bồng Lai tiên cảnh"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này