Từ vựng vần T (trang 29/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- trong sạchCó phẩm chất đạo đức tốt đẹp, không có bất kỳ vết nhơ nào.
- trong sángHoàn toàn lành mạnh, vô tư, không một chút mờ ám.
- trong suốtTrong suốt đến mức có thể nhìn xuyên qua.
- trọng tảiKhối lượng tối đa mà một phương tiện vận tải có thể chở trong một chuyến.
- trọng tàiNgười được cử ra để phân xử và giải quyết các tranh chấp.
- trọng tâmKhái niệm chỉ điều chủ yếu, quan trọng nhất, cần tập trung sự chú ý.
- trọng thần(Từ cũ) người bề tôi có ảnh hưởng và quyền lực lớn trong triều đình.
- trọng thểDiễn tả việc tiến hành một hoạt động với hình thức trang trọng và nghiêm túc.
- trọng thịCoi trọng, tôn vinh người khác hoặc sự kiện nào đó.
- trọng thưởngThưởng một phần quà có giá trị cao, vượt xa mức bình thường.
- trọng thươngBị thương nặng, đặc biệt là trong các tình huống nghiêm trọng.
- trồng tỉaHành động trồng cây, rau hoặc chăm sóc chúng để thu hoạch.
- trọng tộiTội phạm rất nặng.
- trọng tráchTrách nhiệm lớn và quan trọng, thường đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến cao.
- trống trảiCó cảm giác cô đơn, thiếu vắng tình cảm thân thiết và ấm áp.
- tròng trắngTừ chỉ phần trắng của mắt, nằm xung quanh con ngươi.
- trong trắngCòn giữ nguyên bản chất tốt đẹp ban đầu, chưa từng có dấu vết xấu xa.
- tròng trànhỞ trạng thái nghiêng qua nghiêng lại, không có sự thăng bằng.
- trong trẻoRất trong, mang lại cảm giác dễ chịu và thanh khiết.
- trống trơTrống rỗng đến mức không còn gì, không có nội dung hay giá trị.
- trống trơnHoàn toàn trống rỗng, không có gì trên một diện tích lớn.
- trồng trộng(Phương ngữ) Chỉ sự lớn hơn bình thường, có kích thước hơi to.
- trồng trọtHành động trồng cây nhằm cung cấp sản phẩm nông nghiệp.
- trọng trườngKhông gian xung quanh một vật mà chịu ảnh hưởng của lực hấp dẫn của vật đó.
- trống tuếchTừ để chỉ cái gì đó hoàn toàn trống không, không có gì bên trong hoặc trên bề mặt.
- trống tuếch trống toácTừ chỉ trạng thái rỗng hoặc không có nội dung, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với 'trống tuếch'.
- trống tuềnh trống toàng(Khẩu ngữ) diễn tả sự trống rỗng đến mức không được che chắn hoặc thiếu những gì cần thiết bên trong, thể hiện sự thiếu thốn.
- trống vắngVắng vẻ do thiếu đi những gì thường có, tạo nên cảm giác buồn bã và trống trải.
- trong vắtRất trong, không có một chút vẩn đục.
- trong veoRất trong, có thể nhìn thấy rõ ràng bên trong.
- trông vời(Văn chương) nhìn ra xa với vẻ suy tư, trăn trở và chiêm nghiệm.
- trọng vọngSự tôn trọng và ngưỡng mộ từ phía mọi người, thường đối với một cá nhân có địa vị cao hoặc uy tín.
- trọng yếuCực kỳ quan trọng.
- trợtXảy ra tình trạng tuột ra, không còn giữ được độ bám hoặc liên kết.
- trốt(Phương ngữ) từ chỉ lốc xoáy hay gió mạnh.
- trớt(Phương ngữ) diễn tả sự quyết tâm hoặc ý chí trong hành động.
- trótLỡ làm hoặc để xảy ra điều không hay, không thích hợp nào đó rồi sau đó cảm thấy tiếc nuối, nhưng cũng đành phải chấp nhận.
- trót dạiLàm điều dại dột bất cẩn mà gây ra hậu quả không mong muốn.
- trót lọtTừ chỉ việc (thực hiện một công việc) hoàn thành mà không gặp trở ngại hay khó khăn nào.
- trợt lớtTừ dùng trong phương ngữ để chỉ việc trượt hoặc lỡ hết cả.
- trừ(Khẩu ngữ) dùng một vật khác để thay thế cho vật này.
- trữĐể cất giữ hoặc chứa đồ vào một nơi nhất định để sử dụng sau này.
- trựTừ địa phương chỉ đồng tiền.
- trủHàng dệt thưa làm từ tơ gốc hoặc tơ thô, thường được sử dụng để chế tạo lưới đánh cá ở biển.
- trùHành động lợi dụng quyền lực để đối xử thô bạo hoặc bất công với người dưới quyền, thường nhằm trả thù một cách nhỏ nhen.
- tru(Phương ngữ) chỉ loài trâu.
- trúLánh tạm vào nơi được che chắn để tránh mưa, bão, hoặc các nguy hiểm khác.
- trụCột vững chắc dùng để nâng đỡ vật nặng.
- trú ẩnẨn giấu bản thân ở nơi an toàn được che chắn.
- trừ bìLoại bỏ trọng lượng của bao bì ra khỏi tổng trọng lượng.
- trù bịChuẩn bị và sắp xếp trước cho một công việc chung quan trọng, thường liên quan đến hội nghị.
- trừ bịDành sẵn để sử dụng khi cần; thường nói về quân lính được huy động trong tình huống khẩn cấp.
- trừ bỏHành động làm cho một điều gì đó không còn tồn tại, nhằm loại bỏ tác động xấu.
- trừ bữa(Ăn món gì đó để thay thế cho bữa cơm hàng ngày.)
- trú chân(Khẩu ngữ) dừng lại để nghỉ tạm, ở lại một chỗ trong thời gian ngắn rồi sẽ tiếp tục đi.
- trụ cộtNgười hoặc lực lượng đóng vai trò chỗ dựa chính và vững chắc.
- trứ danhRất nổi tiếng, ai cũng biết đến.
- trù dậpHành động trù dập, vùi dập ai đó hoặc cái gì đó (nói chung).
- tru diChỉ hành động loại bỏ hoặc loại trừ một điều gì đó khỏi một tập hợp hoặc một danh sách.
- tru di tam tộcCụm từ chỉ hành động giải tán hoặc loại bỏ một nhóm người nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- trừ diệtHành động tiêu diệt hoặc loại bỏ một cách triệt để.
- trù ẻo(Phương ngữ) dùng để nói về việc cầu cho ai đó gặp điều không may, theo quan niệm dân gian.
- trừ gianDiệt trừ những kẻ gian ác.
- trừ haoTừ chỉ hành động trừ đi phần có thể bị hao hụt hoặc mất mát.
- trừ khửDiệt trừ để loại bỏ hoàn toàn một điều gì đó.
- trữ kimVàng được ngân hàng phát hành dự trữ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ và phục vụ quỹ dự trữ cho thanh toán quốc tế.
- trù liệuHành động tính toán, chuẩn bị trước cho một tình huống hay kế hoạch.
- trữ lượngLượng khoáng sản hoặc các nguồn tài nguyên có ích trong thiên nhiên còn chưa được khai thác, được dự đoán có trong một khu vực nhất định.
- trù mậtÍt khi sử dụng, chỉ sự đông đúc và có nhiều người làm ăn thịnh vượng.
- trú ngụLưu trú, sinh sống tạm thời tại một nơi nào đó không phải quê hương mình.
- trừ phiTừ dùng để chỉ ra rằng điều sắp nêu ra là một giả thiết, và chỉ trong trường hợp đó, điều được nói đến mới không còn đúng nữa.
- trù phúDiễn tả sự phong phú, màu mỡ, đặc biệt là về đất đai, cây cối hoặc nền văn hóa.
- trú quânTạm dừng để đóng quân và nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành quân.
- trú quánNơi cư trú thường xuyên hoặc nơi đang tạm trú của một người.
- trụ sinhTrụ sinh là một loại thực vật có khả năng sinh sống ở những vùng đất ngập nước, thường được sử dụng trong nông nghiệp hoặc làm thủy sinh.
- trụ sởNơi làm việc thường xuyên của một cơ quan hay tổ chức.
- trừ tàHành động diệt trừ tà ma hay các yếu tố xấu.
- trứ tácTác phẩm tiêu biểu, quan trọng của một tác giả trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn học.
- trừ tịchĐêm trước Tết Nguyên Đán, thời điểm chuyển giao giữa năm cũ và năm mới.
- trù tínhTính toán một cách cụ thể trước khi thực hiện.
- trữ tìnhTừ chỉ nội dung phản ánh hiện thực thông qua việc biểu hiện những ý nghĩ, xúc cảm và tâm trạng của con người đối với cuộc sống.
- tru tréoKêu la, làm ầm lên một cách quá mức, thường với sự phàn nàn hoặc quấy rối.
- trụ trìChủ trì và quản lý các công việc tại chùa.
- trù trừChần chừ, không quyết định hoặc không hành động ngay.
- trù úmTrù úm có nghĩa là hành động hoặc cảm giác bao trùm, che khuất một không gian hay tâm trạng nào đó.
- trưaKhoảng thời gian trong ban ngày, vào lúc mặt trời ở đỉnh cao nhất.
- trưa trật(Khẩu ngữ) diễn tả thời điểm đã qua trưa, muộn so với thời gian buổi sáng.
- truân chuyênTừ dùng để chỉ sự gian nan, vất vả, thường trong văn chương.
- truấtTước bỏ quyền lợi, chức vụ, hoặc địa vị nào đó của ai.
- trúc(Từ cũ, Văn chương) Ống sáo làm bằng trúc.
- trụcTuyến chính trong một hệ thống giao thông, thủy lợi, v.v.
- trựcCó mặt thường xuyên tại một địa điểm và trong khoảng thời gian quy định để xử lý các công việc có thể phát sinh.
- trực banLàm việc theo phiên trực để đảm bảo công việc liên tục diễn ra.
- trúc bâuVải trắng mịn, có chiều rộng lớn, thường dùng để may áo quần.
- trực cảmTrực cảm là khả năng nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó mà không cần phải có bằng chứng cụ thể, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trực giác.
- trực chiếnỞ trong trạng thái sẵn sàng ở vị trí chiến đấu để ứng phó khi cần thiết.
- trúc đàoMột loại cây cảnh có hoa đẹp, thường được trồng trong vườn hoặc làm bonsai.
- trực diệnChỉ sự đối mặt, nhìn thẳng vào vấn đề hoặc tình huống mà không lẩn tránh.
- trực giácCảm giác hoặc sự nhận thức tự nhiên về một điều gì đó mà không cần phải suy nghĩ hay phân tích.
- trực giaoHành động truyền đạt thẳng và rõ ràng thông tin hoặc ý kiến đến người khác.
- trực hệQuan hệ họ hàng theo dòng máu, trong đó mỗi người sinh ra người kế tiếp, bao gồm ông, cha, con, cháu, v.v.; phân biệt với bàng hệ.
- trục hoànhTrục nằm ngang trong hai trục tọa độ, được sử dụng để xác định hoành độ của các điểm trong mặt phẳng.
- trực khuẩnLoại vi khuẩn có hình trụ và có khả năng sinh sôi theo cách phân chia.
- trục lănKhối hình trụ được sử dụng làm trục để lăn tròn.
- trục lợiKiếm lợi cá nhân bằng những phương thức không chính đáng.
- trúc mai(Từ cũ, Văn chương) cây trúc và cây mai, hai loài cây thường trồng hoặc được vẽ bên cạnh nhau; biểu trưng cho tình nghĩa gắn bó, thuỷ chung giữa bạn bè và vợ chồng.
- trực nhậtThực hiện nhiệm vụ theo dõi, đôn đốc việc thực hiện nội quy, giữ gìn trật tự, vệ sinh, v.v. của cơ quan, trường, lớp trong một ngày.
- trực quanPhương pháp giảng dạy sử dụng các vật cụ thể hoặc ngôn ngữ cử chỉ để giúp học sinh có hình ảnh rõ ràng về những điều được học.
- trục quayĐường thẳng đứng cố định trong chuyển động quay.
- trúc sênhĐàn nhạc cụ làm từ nhiều thanh tre có độ dài ngắn khác nhau, được đặt trên một giá và gõ bằng đôi dùi.
- trực tâmGiao điểm của ba đường cao trong một tam giác.
- trực thăngThuật ngữ chỉ máy bay trực thăng, thường được gọi tắt.
- trực thăng vậnDi chuyển lực lượng quân sự bằng máy bay trực thăng.
- trực thuThuế trực thu, được hiểu là loại thuế được thu ngay tại nguồn từ người nộp thuế.
- trực thuộcChịu sự lãnh đạo trực tiếp từ một cấp quản lý nào đó.
- trực tiếpCó mối quan hệ thẳng với đối tượng tiếp xúc, không qua trung gian.
- trực tínhTừ dùng để chỉ người hay nói thẳng, không giấu giếm suy nghĩ của mình.
- trúc tơ(Từ cũ, văn chương) có nghĩa là tơ trúc, thường được sử dụng trong thơ ca.
- trục trặcTình trạng không hoạt động hoặc gặp sự cố, đặc biệt trong các thiết bị hoặc hệ thống.
- trúc trắc(Lời văn) có nhiều chỗ không đọc không trôi chảy hoặc khó nghe.
- trực tràngPhần cuối của ruột già, có hình dạng gần như thẳng, nằm ngay trước hậu môn.
- trực trùngVi trùng có dạng hình que thẳng.
- trục tungTrục nằm dọc trong hệ trục tọa độ, dùng để xác định tung độ của các điểm trong mặt phẳng.
- trực tuyến(tin tức, âm thanh, hình ảnh, v.v.) được cung cấp ngay trên mạng Internet đồng thời hoặc ngay sau khi xảy ra một sự kiện nào đó.
- trục vítTrục có ren, được sử dụng để truyền động trong các cơ cấu máy móc.
- trục vớtHành động đưa vật nặng bị chìm dưới nước lên bằng máy móc, thiết bị.
- trục xuấtHành động đuổi người hoặc một nhóm ra khỏi lãnh thổ của một quốc gia.
- trui(Phương ngữ) chỉ hành động tôi luyện hợp kim.
- trụiHết sạch, không còn lại gì, chỉ để lại những phần không thể bị tác động.
- trụi lủi(Khẩu ngữ) Trụi đến mức trơ ra, không còn gì sót lại.
- trui rènTôi luyện, rèn giũa cho trở nên mạnh mẽ hoặc kiên cường hơn.
- trụi thui lủiThể hiện tình trạng bị mất tóc hoặc lông, thường dùng để chỉ người hoặc động vật có bộ lông trụi sạch.
- trụi thùi lụiTình trạng hoàn toàn trống rỗng hoặc không còn gì, thường được dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc khẩu ngữ.
- trúmĐồ vật được đan từ tre, có hình ống và hai đầu có hom, thường được sử dụng để bắt lươn.
- trụm(Phương ngữ) nghĩa là trọn vẹn, hoàn toàn, hết thảy.
- trùmNgười cầm đầu một nhóm hoặc một tổ chức với mục đích xấu.
- trùm chănHành động đắp hoặc che mình bằng chăn để ấm áp hoặc để ngủ.
- trùm sòTừ khẩu ngữ, ít được sử dụng, dùng để chỉ người có quyền lực hoặc vai trò chủ chốt trong một nhóm.
- trùm sỏ(Khẩu ngữ) chỉ người đứng đầu trong một nhóm, thường liên quan đến hoạt động phi pháp.
- trumpetKèn đồng phát ra âm thanh cao và mạnh nhất trong dàn nhạc.
- trùnTừ địa phương chỉ loài giun đất.
- trũngTừ chỉ trạng thái lõm sâu hơn so với các khu vực xung quanh.
- trúngBị hoặc đạt được điều gì đó một cách chính xác, đúng với mong đợi.
- trứngTế bào sinh dục cái của người hoặc một số loài động vật.
- trùngVi trùng, thường được gọi tắt.
- trụng(Phương ngữ) Nhúng một vật nào đó vào nước sôi.
- trừngMở to mắt và tập trung nhìn thẳng vào ai đó, thường để bộc lộ sự bực tức hoặc ý hăm dọa.
- trưngĐưa ra vị trí dễ thấy nhất, để nhiều người có thể nhìn rõ.
- trưng bàyHành động bày biện một cách trang trọng để công chúng có thể xem, nhằm tuyên truyền hoặc giới thiệu.
- trưng bầyHành động trình bày, sắp xếp một cách rõ ràng hoặc có hệ thống cho người khác thấy.
- trung bìnhTính tổng và chia đều để lấy một giá trị chung.
- trung bình cộngSố được tính bằng cách lấy tổng tất cả các số trong một tập hợp rồi chia cho số lượng các số đó.
- trung bình nhânSố được tính bằng cách lấy căn bậc n của tích tất cả các số trong một tập hợp nào đó.
- trứng cáNốt nhỏ trông giống như trứng cá, thường xuất hiện trên da mặt của người đang trong độ tuổi dậy thì.
- trung cảnhCảnh chụp ảnh hoặc quay phim thể hiện ở cự ly vừa, thường lấy hình người từ đầu gối trở lên.
- trung caoPháo cao xạ cỡ vừa, với đường kính miệng nòng là 100 millimet.
- trung cấpThuộc cấp độ ở giữa, cao hơn sơ cấp nhưng thấp hơn cao cấp.
- trưng cầuHỏi ý kiến của một số đông người một cách có tổ chức.
- trưng cầu dân ýHình thức hỏi ý kiến của người dân về một vấn đề nào đó quan trọng, thường được tổ chức thông qua biểu quyết hoặc khảo sát.
- trưng cầu ý dânHành động hoặc quy trình mà chính phủ đề xuất để hỏi ý kiến người dân về một vấn đề quan trọng, thường qua biểu quyết hoặc khảo sát.
- trung châuKhu vực nằm ở giữa, không tiếp giáp với núi và cũng không giáp biển.
- trứng chọi với đáMột trạng thái hoặc một cuộc thi trong đó bên yếu hoặc ít sức mạnh hơn cố gắng vượt qua bên mạnh hơn, mô tả sự phân cực trong một cuộc chiến không cân sức.
- trung chuyểnThực hiện chức năng trung gian, nhận hàng để chuyển tiếp trong quá trình vận chuyển.
- trung cổThời kỳ trung đại trong lịch sử châu Âu, thường được gọi là thời Trung Cổ.
- trúng cửĐược chọn hoặc đắc cử vào một vị trí, chức vụ trong một cuộc bầu cử.
- trứng cuốcTrứng cuốc là loại trứng của chim cuốc, thường có hình oval và kích thước nhỏ.
- trung đạiThời kỳ lịch sử nằm giữa cổ đại và cận đại, thường liên quan đến thời phong kiến.
- trứng để đầu đẳngMột loại trứng được sử dụng trong nấu ăn, thường có màu sáng và được cho là có chất lượng cao.
- trung điểmĐiểm nằm ở giữa một đoạn thẳng.
- trùng điệpLiên tiếp nhau, tạo thành lớp lớp như không bao giờ kết thúc.
- trung đoạnĐoạn thẳng hạ từ đỉnh của một hình chóp đều xuống một cạnh của đa giác đáy, tạo ra sự cân đối cho hình chóp.
- trúng độcỞ trong tình trạng các hoạt động của cơ thể bị rối loạn do nhiễm độc.
- trung độiĐơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường bao gồm ba tiểu đội và nằm trong biên chế của đại đội.
- trung duKhu vực đất nằm ở trung lưu của con sông, giữa thượng du và hạ du.
- trưng dụng(cơ quan nhà nước) tạm thời lấy đi (vật hoặc người thuộc quyền sở hữu hay quyền quản lý của tư nhân, tập thể hoặc cơ quan, xí nghiệp cấp dưới) để sử dụng trong một khoảng thời gian cho một công việc nào đó, theo yêu cầu đặc biệt.
- trung dungKhông thiên lệch về một bên nào, mà luôn giữ thái độ cân bằng, không quá mức cũng không thiếu thốn trong các mối quan hệ với người khác và công việc (một chủ trương trong Nho giáo).
- trung dũngCó tính trung thành và dũng cảm.
- trùng dương(Văn chương) biển cả kéo dài vô tận.
- trứng gà trứng vịtTrứng gà trứng vịt là một thuật ngữ dùng để chỉ cả hai loại trứng gà và trứng vịt, thường được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam.
- trúng giáÝ chỉ việc mua một món hàng với giá hợp lý hoặc thấp hơn so với giá thị trường.