trụ cột
Định nghĩa
Nghĩa 1: trụ cột (Danh từ)
Người hoặc lực lượng đóng vai trò chỗ dựa chính và vững chắc.
- 1."Trụ cột của gia đình."
- 2."Ông là trụ cột của cả công ty, luôn dẫn dắt mọi người tiến về phía trước."
- 3."Theo nhiều chuyên gia, giáo dục là trụ cột của sự phát triển xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "trụ cột"
Lưu ý về danh từ
"trụ cột" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trụ cột"
trụ cột là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc lực lượng đóng vai trò chỗ dựa chính và vững chắc. Ví dụ: "Trụ cột của gia đình."
Từ liên quan
trợt
Xảy ra tình trạng tuột ra, không còn giữ được độ bám hoặc liên kết.
trợt lớt
Từ dùng trong phương ngữ để chỉ việc trượt hoặc lỡ hết cả.
trụ
Cột vững chắc dùng để nâng đỡ vật nặng.
trụ sinh
Trụ sinh là một loại thực vật có khả năng sinh sống ở những vùng đất ngập nước, thường được sử dụng trong nông nghiệp hoặc làm thủy sinh.
trụ sở
Nơi làm việc thường xuyên của một cơ quan hay tổ chức.
trụ trì
Chủ trì và quản lý các công việc tại chùa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.